Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.
B. Owusu 38 | |
Beres Owusu 38 | |
Oliver Steurer 45+1' | |
Ante Bajic 45+4' | |
Ramiz Harakate 47 | |
Jussef Nasrawe (Thay: Jonas Mayer) 62 | |
Thorsten Schriebl 65 | |
Tobias Koch (Thay: Thorsten Schriebl) 66 | |
Benjamin Garcia (Kiến tạo: Philipp Pomer) 69 | |
Murat Satin (Thay: Christian Lichtenberger) 76 | |
Joris Boguo (Thay: Ante Bajic) 77 | |
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Antonio Van Wyk) 88 |
Thống kê trận đấu Grazer AK vs SV Ried


Diễn biến Grazer AK vs SV Ried
Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Joris Boguo.
Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Murat Satin.
Philipp Pomer đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Nikki Havenaar đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thorsten Schriebl rời sân và được thay thế bởi Tobias Koch.
Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.
Jonas Mayer rời sân và được thay thế bởi Jussef Nasrawe.
V À A A O O O - Ramiz Harakate đã ghi bàn!
V À A A A O O O Grazer AK ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ante Bajic.
Thẻ vàng cho Oliver Steurer.
Thẻ vàng cho Beres Owusu.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Grazer AK vs SV Ried
Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Alexander Hofleitner (25), Ramiz Harakate (22)
SV Ried (3-4-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Yusuf Maart (6), Jonas Mayer (26), Nicolas Bajlicz (28), Philipp Pomer (17), Ante Bajic (12), Kingstone Mutandwa (7), Antonio Van Wyk (29)


| Thay người | |||
| 66’ | Thorsten Schriebl Tobias Koch | 62’ | Jonas Mayer Jussef Nasrawe |
| 76’ | Christian Lichtenberger Murat Satin | 77’ | Ante Bajic Joris Boguo |
| 88’ | Antonio Van Wyk Evan Eghosa Aisowieren | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Meierhofer | Marcel Kostenbauer | ||
Lukas Graf | Joris Boguo | ||
Christoph Nicht | Christopher Wernitznig | ||
Mark Grosse | Peter Kiedl | ||
Tobias Koch | Dominik Kirnbauer | ||
Martin Kreuzriegler | Jussef Nasrawe | ||
Tim Paumgartner | Martin Rasner | ||
Dominik Frieser | Jonathan Scherzer | ||
Murat Satin | Evan Eghosa Aisowieren | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grazer AK
Thành tích gần đây SV Ried
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 22 | B T B T H | |
| 2 | 26 | 9 | 9 | 8 | 1 | 21 | B T H B T | |
| 3 | 27 | 7 | 9 | 11 | -8 | 20 | B T T T B | |
| 4 | 26 | 9 | 7 | 10 | -7 | 18 | T B B T B | |
| 5 | 26 | 7 | 7 | 12 | -5 | 15 | B B H B H | |
| 6 | 26 | 6 | 3 | 17 | -13 | 13 | H B T B T | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 14 | 4 | 8 | 12 | 27 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 5 | 8 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 3 | 26 | 11 | 7 | 8 | 2 | 23 | T T T B H | |
| 4 | 26 | 11 | 8 | 7 | 15 | 22 | B B H T B | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | -1 | 22 | T B T B H | |
| 6 | 26 | 8 | 11 | 7 | 3 | 18 | H H B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch