Thứ Bảy, 18/04/2026
B. Owusu
38
Beres Owusu
38
Oliver Steurer
45+1'
Ante Bajic
45+4'
Ramiz Harakate
47
Jussef Nasrawe (Thay: Jonas Mayer)
62
Thorsten Schriebl
65
Tobias Koch (Thay: Thorsten Schriebl)
66
Benjamin Garcia (Kiến tạo: Philipp Pomer)
69
Murat Satin (Thay: Christian Lichtenberger)
76
Joris Boguo (Thay: Ante Bajic)
77
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Antonio Van Wyk)
88

Thống kê trận đấu Grazer AK vs SV Ried

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
SV Ried
SV Ried
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 14
4 Phạt góc 8
4 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
17 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grazer AK vs SV Ried

Tất cả (17)
88'

Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.

77'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Joris Boguo.

76'

Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Murat Satin.

69'

Philipp Pomer đã kiến tạo cho bàn thắng này.

69' V À A A O O O - Nikki Havenaar đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nikki Havenaar đã ghi bàn!

69' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

66'

Thorsten Schriebl rời sân và được thay thế bởi Tobias Koch.

65' Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.

Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.

62'

Jonas Mayer rời sân và được thay thế bởi Jussef Nasrawe.

47' V À A A O O O - Ramiz Harakate đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ramiz Harakate đã ghi bàn!

47' V À A A A O O O Grazer AK ghi bàn.

V À A A A O O O Grazer AK ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Ante Bajic.

Thẻ vàng cho Ante Bajic.

45+1' Thẻ vàng cho Oliver Steurer.

Thẻ vàng cho Oliver Steurer.

38' Thẻ vàng cho Beres Owusu.

Thẻ vàng cho Beres Owusu.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Grazer AK vs SV Ried

Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Alexander Hofleitner (25), Ramiz Harakate (22)

SV Ried (3-4-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Yusuf Maart (6), Jonas Mayer (26), Nicolas Bajlicz (28), Philipp Pomer (17), Ante Bajic (12), Kingstone Mutandwa (7), Antonio Van Wyk (29)

Grazer AK
Grazer AK
3-1-4-2
12
Franz Stolz
82
Beres Owusu
2
Donovan Pines
3
Ludwig Vraa Jensen
6
Mathias Olesen
14
Jacob Italiano
20
Thorsten Schriebl
10
Christian Lichtenberger
32
Leon Klassen
25
Alexander Hofleitner
22
Ramiz Harakate
29
Antonio Van Wyk
7
Kingstone Mutandwa
12
Ante Bajic
17
Philipp Pomer
28
Nicolas Bajlicz
26
Jonas Mayer
6
Yusuf Maart
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
3-4-3
Thay người
66’
Thorsten Schriebl
Tobias Koch
62’
Jonas Mayer
Jussef Nasrawe
76’
Christian Lichtenberger
Murat Satin
77’
Ante Bajic
Joris Boguo
88’
Antonio Van Wyk
Evan Eghosa Aisowieren
Cầu thủ dự bị
Jakob Meierhofer
Marcel Kostenbauer
Lukas Graf
Joris Boguo
Christoph Nicht
Christopher Wernitznig
Mark Grosse
Peter Kiedl
Tobias Koch
Dominik Kirnbauer
Martin Kreuzriegler
Jussef Nasrawe
Tim Paumgartner
Martin Rasner
Dominik Frieser
Jonathan Scherzer
Murat Satin
Evan Eghosa Aisowieren

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
02/09 - 2023
30/03 - 2024
VĐQG Áo
27/09 - 2025
01/03 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2710611-322B T B T H
2SCR AltachSCR Altach26998121B T H B T
3Grazer AKGrazer AK277911-820B T T T B
4WSG TirolWSG Tirol269710-718T B B T B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC267712-515B B H B H
6BW LinzBW Linz266317-1313H B T B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2614481227T T H T H
2LASKLASK261358425T H B T T
3Rapid WienRapid Wien261178223T T T B H
4FC SalzburgFC Salzburg2611871522B B H T B
5Austria WienAustria Wien2612410-122T B T B H
6TSV HartbergTSV Hartberg268117318H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow