Thứ Ba, 28/07/2026

Trực tiếp kết quả Greenock Morton vs Arbroath hôm nay 17-09-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 17/9

Kết thúc

Greenock Morton

Greenock Morton

1 : 2

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 0-2
T7, 21:00 17/09/2022
Vòng 8 - Hạng 2 Scotland
Cappielow Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dale Hilson (Kiến tạo: Marcel Oakley)
12
Daniel Fosu (Thay: Ricky Little)
22
(Pen) Michael McKenna
40
Lewis Strapp (Thay: Jaze Kabia)
46
Jai Quitongo
49
Jack Baird
56
Liam Grimshaw
61
Lewis McGregor (Thay: Robbie Muirhead)
68
Carlo Pignatiello (Thay: Alex King)
68
Michael McKenna
82
Lewis McGrattan (Thay: Cameron Blues)
83
Kareem Isiaka (Thay: Dale Hilson)
85
Kieran Shanks (Thay: David Gold)
85
Mason Hancock
88
Lewis McGrattan (Kiến tạo: Alan Lithgow)
90+4'
Jai Quitongo
90+5'
Jai Quitongo
90+5'

Thống kê trận đấu Greenock Morton vs Arbroath

số liệu thống kê
Greenock Morton
Greenock Morton
Arbroath
Arbroath
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Greenock Morton vs Arbroath

Greenock Morton (4-2-3-1): Brian Schwake (1), Liam Grimshaw (23), Jack Baird (5), Alan Lithgow (47), Alex King (25), Grant Gillespie (21), Cameron Blues (8), Robbie Muirhead (9), Robbie Crawford (14), Jaze Kabia (7), Jai Quitongo (10)

Arbroath (4-4-1-1): Derek Gaston (1), Marcel Oakley (2), Ricky Little (4), Colin Hamilton (3), Mason Hancock (18), Scott Stewart (12), Keaghan Jacobs (10), David Gold (7), Dylan Tait (15), Michael McKenna (8), Dale Hilson (9)

Greenock Morton
Greenock Morton
4-2-3-1
1
Brian Schwake
23
Liam Grimshaw
5
Jack Baird
47
Alan Lithgow
25
Alex King
21
Grant Gillespie
8
Cameron Blues
9
Robbie Muirhead
14
Robbie Crawford
7
Jaze Kabia
10
Jai Quitongo
9
Dale Hilson
8
Michael McKenna
15
Dylan Tait
7
David Gold
10
Keaghan Jacobs
12
Scott Stewart
18
Mason Hancock
3
Colin Hamilton
4
Ricky Little
2
Marcel Oakley
1
Derek Gaston
Arbroath
Arbroath
4-4-1-1
Thay người
46’
Jaze Kabia
Lewis Strapp
22’
Ricky Little
Daniel Fosu
68’
Alex King
Carlo Pignatiello
85’
David Gold
Kieran Shanks
68’
Robbie Muirhead
Lewis McGregor
85’
Dale Hilson
Kareem Isiaka
83’
Cameron Blues
Lewis McGrattan
Cầu thủ dự bị
Carlo Pignatiello
Gill Cammy
Lawton Green
Bobby Linn
Lewis Strapp
Dylan Paterson
Darren Hynes
Kieran Shanks
Lewis McGregor
Deri Corfe
Lewis McGrattan
Kareem Isiaka
Daniel Fosu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
30/04 - 2022
Hạng 2 Scotland
17/09 - 2022
03/12 - 2022
28/01 - 2023
18/03 - 2023
Hạng 2 Scotland
26/08 - 2023
09/12 - 2023
27/01 - 2024
20/04 - 2024
20/09 - 2025
08/11 - 2025
24/01 - 2026
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Greenock Morton

Scotland League Cup
25/07 - 2026
18/07 - 2026
15/07 - 2026
11/07 - 2026
Hạng 2 Scotland
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Arbroath

Scotland League Cup
25/07 - 2026
22/07 - 2026
19/07 - 2026
Giao hữu
15/07 - 2026
H1: 0-1
Scotland League Cup
11/07 - 2026
Giao hữu
27/06 - 2026
VĐQG Scotland
Hạng 2 Scotland
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen4400912T T T T
2Queen's ParkQueen's Park430159T T B T
3Kelty HeartsKelty Hearts4112-45H B T B
4Queen of the SouthQueen of the South4112-24H T B B
5Brora RangersBrora Rangers4004-80B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee UnitedDundee United430179T B T T
2MontroseMontrose430139T T T B
3ArbroathArbroath4202-36T B B T
4Stirling AlbionStirling Albion4103-23B T B B
5SpartansSpartans4103-53
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren430189T T T B
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430169B T T T
3East KilbrideEast Kilbride420236T B T B
4DumbartonDumbarton4103-73B B B T
5Cove RangersCove Rangers4103-103T B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4310811T T H T
2Dundee FCDundee FC43101110T T H T
3ClydeClyde4202-26T B T B
4AirdrieoniansAirdrieonians4103-33B B T B
5Annan AthleticAnnan Athletic4004-140B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StenhousemuirStenhousemuir4220310T T H H
2Partick ThistlePartick Thistle4220109T T H H
3LivingstonLivingston4220108T H T H
4Forfar AthleticForfar Athletic4103-123B B B T
5Brechin CityBrechin City4004-110B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Inverness CTInverness CT4310411H T T T
2East FifeEast Fife422049H T T H
3St. JohnstoneSt. Johnstone421147T T B H
4Linlithgow RoseLinlithgow Rose4103-53T B B B
5Greenock MortonGreenock Morton4004-70B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ayr UnitedAyr United4400712T T T T
2FalkirkFalkirk421177T B H T
3Edinburgh CityEdinburgh City4202-36B T B T
4Alloa AthleticAlloa Athletic4022-54B H H B
5StranraerStranraer4013-61B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock422029H T T H
2Hamilton AcademicalHamilton Academical421158T H B T
3Raith RoversRaith Rovers422038T H H T
4PeterheadPeterhead411205B T B H
5Elgin CityElgin City4004-100B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow