C. MacPherson 20 | |
Cameron MacPherson 20 | |
Cameron MacPherson (Kiến tạo: Zak Delaney) 23 | |
Grant Gillespie 25 | |
Reuben Lopata-White 38 | |
(Pen) Ben Stanway 39 | |
E. Ingram (Thay: T. Watt) 39 | |
Ethan Ingram (Thay: Tony Watt) 39 | |
Fergus Owens (Thay: Grant Gillespie) 46 | |
Kyle Turner (Thay: Cale Loughrey) 60 | |
Ricco Diack (Thay: Robbie Crawford) 60 | |
Zak Delaney 72 | |
Jackson Longridge (Thay: Owen Moffat) 74 | |
Cammy Logan (Thay: Patrick Reading) 78 | |
Arron Lyall (Thay: Nathan Shaw) 79 | |
Kian Taylor (Thay: Michael Garrity) 85 | |
Aaron Comrie 88 | |
Alex Samuel (Kiến tạo: Cammy Logan) 90 |
Thống kê trận đấu Greenock Morton vs Partick Thistle
số liệu thống kê

Greenock Morton

Partick Thistle
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 3
11 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
15 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Greenock Morton vs Partick Thistle
Greenock Morton (4-5-1): Murray Johnson (31), Aaron Comrie (20), Reuben Lopata-White (26), Kris Moore (6), Zak Delaney (3), Owen Moffat (7), Iain Wilson (27), Grant Gillespie (21), Cameron MacPherson (17), Nathan Shaw (22), Michael Garrity (18)
Partick Thistle (4-3-3): Josh Clarke (12), Ben McPherson (24), Lee Ashcroft (5), Cale Loughrey (22), Patrick Reading (3), Robbie Crawford (14), Ben Stanway (26), Tsoanelo Letsosa (64), Tony Watt (32), Alex Samuel (9), Aidan Fitzpatrick (21)

Greenock Morton
4-5-1
31
Murray Johnson
20
Aaron Comrie
26
Reuben Lopata-White
6
Kris Moore
3
Zak Delaney
7
Owen Moffat
27
Iain Wilson
21
Grant Gillespie
17
Cameron MacPherson
22
Nathan Shaw
18
Michael Garrity
21
Aidan Fitzpatrick
9
Alex Samuel
32
Tony Watt
64
Tsoanelo Letsosa
26
Ben Stanway
14
Robbie Crawford
3
Patrick Reading
22
Cale Loughrey
5
Lee Ashcroft
24
Ben McPherson
12
Josh Clarke

Partick Thistle
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Grant Gillespie Fergus Owens | 39’ | Tony Watt Ethan Ingram |
| 74’ | Owen Moffat Jackson Longridge | 60’ | Cale Loughrey Kyle Turner |
| 79’ | Nathan Shaw Arron Lyall | 60’ | Robbie Crawford Ricco Diack |
| 85’ | Michael Garrity Kian Taylor | 78’ | Patrick Reading Cammy Logan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Murdoch | Ethan Ingram | ||
Ali Crawford | Lewis Budinauckas | ||
Kian Taylor | Cammy Logan | ||
Jackson Longridge | Kyle Turner | ||
Arron Lyall | Ethan Ingram | ||
Fergus Owens | Ricco Diack | ||
Louie Murphy | Luke McBeth | ||
Dean Black | Matthew Falconer | ||
Liam Dolan | |||
Daniel Gray | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Partick Thistle
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 16 | 9 | 3 | 30 | 57 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 28 | 11 | 10 | 7 | 4 | 43 | B T H H H | |
| 4 | 27 | 10 | 6 | 11 | 5 | 36 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 7 | 13 | 7 | 0 | 34 | T H B H B | |
| 6 | 28 | 8 | 10 | 10 | -9 | 34 | T H B T T | |
| 7 | 27 | 7 | 9 | 11 | 0 | 30 | T B H H B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 28 | 6 | 9 | 13 | -17 | 27 | B H T B H | |
| 10 | 28 | 6 | 8 | 14 | -13 | 26 | T B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch