P. Saydee 22 | |
Souaibou Marou 27 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Greenville Triumph SC vs Charlotte Independence
số liệu thống kê
Greenville Triumph SC
Charlotte Independence
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
13 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Greenville Triumph SC vs Charlotte Independence
Greenville Triumph SC (3-4-3): Seth Torman (30), Toby Sims (4), Brandon Fricke (5), Anthony Patti (15), Muba Nour (27), Chapa Herrera (8), Ivan Agyaakwah (6), Alex Villanueva (20), Rodrigo Robles (9), Brigham Larsen (17), Azaad Liadi (19)
Charlotte Independence (4-2-3-1): Matt Levy (28), Clay Dimick (17), Séga Coulibaly (4), Javen Romero (5), Joey Skinner (3), Reudd Manin (14), Jeando Fuchs (6), Prince Saydee (7), Christopher Jaime (8), Jon Bakero (10), Souaibou Marou (26)
Greenville Triumph SC
3-4-3
30
Seth Torman
4
Toby Sims
5
Brandon Fricke
15
Anthony Patti
27
Muba Nour
8
Chapa Herrera
6
Ivan Agyaakwah
20
Alex Villanueva
9
Rodrigo Robles
17
Brigham Larsen
19
Azaad Liadi
26
Souaibou Marou
10
Jon Bakero
8
Christopher Jaime
7
Prince Saydee
6
Jeando Fuchs
14
Reudd Manin
3
Joey Skinner
5
Javen Romero
4
Séga Coulibaly
17
Clay Dimick
28
Matt Levy
Charlotte Independence
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
DJ Benton | Jefferson Amaya | ||
Devin Boyce | Mathis Guffroy | ||
Leonardo Castro | Miles Lyons | ||
Connor Evans | Fabrice Ngah | ||
Amal Knight | Viggo Ortiz | ||
Evan Lee | Kevin Riascos | ||
Brandon Polo | Stéfano Souza Pinho | ||
Ezra White | Giorgos Tasouris | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
USL League One
Thành tích gần đây Greenville Triumph SC
USL League One
Thành tích gần đây Charlotte Independence
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 19 | 6 | 5 | 28 | 63 | H T H T T | |
| 2 | 30 | 19 | 4 | 7 | 21 | 61 | T T T T B | |
| 3 | 31 | 16 | 7 | 8 | 24 | 55 | B T B H B | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 16 | 54 | H B T B T | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 7 | 52 | H H B T T | |
| 6 | 29 | 15 | 5 | 9 | 6 | 50 | T T H T B | |
| 7 | 30 | 14 | 4 | 12 | 7 | 46 | H B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 9 | 9 | 9 | 45 | H H H T T | |
| 9 | 30 | 12 | 4 | 14 | -9 | 40 | H T T T T | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 3 | 36 | T T H T T | |
| 11 | 29 | 10 | 6 | 13 | -3 | 36 | H T T B T | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -11 | 36 | T T B B B | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | -7 | 33 | B B B B H | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | -13 | 31 | T H B H B | |
| 15 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | B B B H T | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | -26 | 25 | B T B B B | |
| 17 | 30 | 6 | 5 | 19 | -31 | 23 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch