A. Linderoth 53 | |
I. Agyaakwah (Thay: C. Evans) 62 | |
Rodrigo Robles (Thay: J. Bouregy) 63 | |
A. Liadi (Thay: W. Akio) 72 | |
M. Nour (Thay: D. Boyce) 72 | |
C. O'Dwyer (Thay: S. Røed) 74 | |
E. Bryant (Thay: A. Rodriguez) 74 | |
G. McLaughlin (Thay: S. Karani) 75 | |
Rodrigo Robles 83 | |
I. Agyaakwah 85 |
Thống kê trận đấu Greenville Triumph SC vs Sarasota Paradise
số liệu thống kê
Greenville Triumph SC
Sarasota Paradise
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 3
0 Việt vị 6
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
24 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Greenville Triumph SC
USL League One
Thành tích gần đây Sarasota Paradise
USL League One
Bảng xếp hạng USL League One
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T H T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 14 | 46 | T T T H B | |
| 3 | 22 | 13 | 4 | 5 | 20 | 43 | B H T H T | |
| 4 | 22 | 11 | 6 | 5 | 12 | 39 | B T H H H | |
| 5 | 21 | 12 | 2 | 7 | 5 | 38 | T T B T T | |
| 6 | 23 | 11 | 5 | 7 | 3 | 38 | B H T H T | |
| 7 | 21 | 10 | 2 | 9 | 5 | 32 | B T B H B | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | -1 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 21 | 8 | 6 | 7 | 5 | 30 | B B B B T | |
| 10 | 23 | 7 | 9 | 7 | -4 | 30 | H T T B H | |
| 11 | 23 | 8 | 2 | 13 | -12 | 26 | T B T T B | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | 0 | 23 | H B T H B | |
| 13 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B H H B T | |
| 14 | 23 | 5 | 8 | 10 | -8 | 23 | B B H H B | |
| 15 | 22 | 6 | 4 | 12 | -13 | 22 | H B B T H | |
| 16 | 22 | 5 | 4 | 13 | -19 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 22 | 5 | 4 | 13 | -22 | 19 | T T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch