Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Juan Portilla 23 | |
Jose Enamorado 29 | |
Derik 37 | |
Marlon 39 | |
Gaston Americo Benavidez (Thay: Juan Portilla) 46 | |
Bruno Zapelli (Thay: Juan Portilla) 46 | |
Fabian Balbuena 52 | |
Kerwin Vargas (Thay: Leozinho) 62 | |
Carlos Vinicius 66 | |
Martin Braithwaite (Thay: Carlos Vinicius) 67 | |
Tete (Thay: Jose Enamorado) 67 | |
Dodi (Thay: Fabian Balbuena) 68 | |
Erick Noriega 69 | |
Caio Paulista (Thay: Francis Amuzu) 79 | |
Jorge Rivaldo (Thay: Joao Cruz) 80 | |
Wagner Leonardo (Thay: Mathias Villasanti) 87 | |
Bruno Zapelli 88 | |
Dudu (Thay: Stiven Mendoza) 89 | |
Weverton 90+2' |
Thống kê trận đấu Gremio vs Athletico Paranaense


Diễn biến Gremio vs Athletico Paranaense
Thẻ vàng cho Weverton.
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Thẻ vàng cho Bruno Zapelli.
Mathias Villasanti rời sân và được thay thế bởi Wagner Leonardo.
Joao Cruz rời sân và được thay thế bởi Jorge Rivaldo.
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.
Thẻ vàng cho Erick Noriega.
Fabian Balbuena rời sân và được thay thế bởi Dodi.
Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Tete.
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.
Thẻ vàng cho Carlos Vinicius.
Leozinho rời sân và được thay thế bởi Kerwin Vargas.
V À A A O O O - Fabian Balbuena đã ghi bàn!
Juan Portilla rời sân và được thay thế bởi Bruno Zapelli.
Derik rời sân và được thay thế bởi Gaston Americo Benavidez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Marlon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Derik.
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Gremio vs Athletico Paranaense
Gremio (3-4-3): Weverton (1), Gustavo Martins (6), Fabián Balbuena (2), Wallace Gomes da Silva Santos (82), João Pedro (18), Erick Noriega (8), Mathías Villasanti (20), Marlon Rodrigues Xavier (23), José Enamorado (99), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Mycael Pontes Moreira (1), Arthur Dias (4), Juan Felipe Aguirre (33), Lucas Esquivel (37), Stiven Mendoza (7), Juan Portilla (27), Luiz Gustavo (14), Leonardo Derik Dias Gonçalves (6), Leonardo Caetano Silva (21), Joao Cruz (8), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 67’ | Carlos Vinicius Martin Braithwaite | 46’ | Juan Portilla Bruno Zapelli |
| 68’ | Fabian Balbuena Dodi | 46’ | Derik Gaston Benavidez |
| 87’ | Mathias Villasanti Wagner Leonardo | 62’ | Leozinho Kerwin Vargas |
| 80’ | Joao Cruz Jorge Luis Rivaldo Pinto | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Grando | Bruno Zapelli | ||
Wagner Leonardo | Kerwin Vargas | ||
Marcos Rocha | Jorge Luis Rivaldo Pinto | ||
Pedro Gabriel Crisostomo Pinheiro | Dantas | ||
Filip Krovinovic | Gaston Benavidez | ||
Dodi | Felipe Chiqueti Bandeira | ||
Bernardo Schons Zortea | Filipinho | ||
Martin Braithwaite | Bruno Goncalves Baldini | ||
Matheus Nascimento | Eduardo Kogitzki Anastacio | ||
João Pedro Borne Guimarães | Gilberto Junior Leite dos Santos | ||
Mateus Cardoso Lemos Martins | Aderbar Melo dos Santos Neto | ||
Caio Fernando de Oliveira | Renan Peixoto Nepomuceno | ||
Nhận định Gremio vs Athletico Paranaense
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 22 | 7 | 4 | 40 | 73 | H T T T T | |
| 2 | 33 | 20 | 10 | 3 | 34 | 70 | T T T T H | |
| 3 | 33 | 17 | 6 | 10 | 6 | 57 | T B T T T | |
| 4 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | T B B B T | |
| 5 | 33 | 15 | 9 | 9 | 10 | 54 | H T B H B | |
| 6 | 33 | 14 | 11 | 8 | 6 | 53 | B T B H T | |
| 7 | 33 | 14 | 8 | 11 | 5 | 50 | H T T B B | |
| 8 | 33 | 12 | 11 | 10 | 2 | 47 | H B T H H | |
| 9 | 33 | 12 | 8 | 13 | 4 | 44 | H T H B T | |
| 10 | 33 | 12 | 7 | 14 | 0 | 43 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 11 | 9 | 13 | -10 | 42 | B B H B B | |
| 12 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T B B | |
| 13 | 32 | 10 | 8 | 14 | -9 | 38 | T H B T B | |
| 14 | 33 | 10 | 8 | 15 | -13 | 38 | B T B H H | |
| 15 | 33 | 9 | 10 | 14 | -7 | 37 | H H B T T | |
| 16 | 33 | 9 | 10 | 14 | -10 | 37 | H B T H B | |
| 17 | 33 | 9 | 9 | 15 | -6 | 36 | B B H B T | |
| 18 | 33 | 8 | 11 | 14 | -5 | 35 | T H B T B | |
| 19 | 33 | 6 | 11 | 16 | -15 | 29 | H H H B T | |
| 20 | 32 | 4 | 9 | 19 | -34 | 21 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
