Thứ Ba, 05/05/2026

Trực tiếp kết quả Gremio vs Bahia hôm nay 17-10-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 17/10

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T2, 02:00 17/10/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Mugni
45+4'
Thiago Santos
84

Thống kê trận đấu Gremio vs Bahia

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Bahia
Bahia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
22/08 - 2021
H1: 0-0
27/11 - 2021
H1: 2-0
Hạng 2 Brazil
04/07 - 2022
H1: 0-0
17/10 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Brazil
02/07 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Brazil
05/07 - 2023
H1: 0-0
13/07 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Brazil
05/11 - 2023
H1: 0-0
28/04 - 2024
H1: 1-0
18/08 - 2024
H1: 0-1
25/05 - 2025
H1: 0-0
20/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
03/05 - 2026
Copa Sudamericana
30/04 - 2026
VĐQG Brazil
27/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
VĐQG Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-0
Copa Sudamericana
15/04 - 2026
VĐQG Brazil
12/04 - 2026
Copa Sudamericana
09/04 - 2026
VĐQG Brazil
06/04 - 2026
H1: 0-0
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Bahia

VĐQG Brazil
04/05 - 2026
H1: 1-0
26/04 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Brazil
20/04 - 2026
H1: 1-0
12/04 - 2026
H1: 1-0
06/04 - 2026
H1: 0-1
02/04 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-1
19/03 - 2026
16/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza7421214T T T H T
2Sao BernardoSao Bernardo7412613T B T T T
3Sport RecifeSport Recife7340413T H H T T
4Vila NovaVila Nova7340313T T T H H
5Operario FerroviarioOperario Ferroviario7331412H H B H T
6CriciumaCriciuma7322211B T B T H
7JuventudeJuventude7322111B T T T H
8NauticoNautico7313-210T B B T H
9CearaCeara7241110T T H H B
10Botafogo SPBotafogo SP723239B B H H H
11NovorizontinoNovorizontino723219H T T B H
12Avai FCAvai FC723219H H B B H
13Athletic ClubAthletic Club723209H T B B H
14Atletico GOAtletico GO7223-18B T H T H
15CuiabaCuiaba715108B H T H H
16Ponte PretaPonte Preta7214-47B B T T B
17GoiasGoias7214-57T B B B B
18CRBCRB7124-45H B B B T
19Londrina ECLondrina EC7124-45B B H B B
20America MGAmerica MG7025-82H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow