Thứ Bảy, 19/09/2026

Trực tiếp kết quả Gremio vs Bahia hôm nay 17-10-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 17/10

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
T2, 02:00 17/10/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lucas Mugni
45+4'
Thiago Santos
84

Thống kê trận đấu Gremio vs Bahia

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Bahia
Bahia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
22/08 - 2021
H1: 0-0
27/11 - 2021
H1: 2-0
Hạng 2 Brazil
04/07 - 2022
H1: 0-0
17/10 - 2022
H1: 0-1
VĐQG Brazil
02/07 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Brazil
05/07 - 2023
H1: 0-0
13/07 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Brazil
05/11 - 2023
H1: 0-0
28/04 - 2024
H1: 1-0
18/08 - 2024
H1: 0-1
25/05 - 2025
H1: 0-0
20/10 - 2025
H1: 2-0
18/05 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
17/09 - 2026
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
04/09 - 2026
VĐQG Brazil
31/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
28/08 - 2026
VĐQG Brazil
24/08 - 2026
17/08 - 2026
09/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
06/08 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Bahia

VĐQG Brazil
15/09 - 2026
H1: 1-0
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
30/07 - 2026
27/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova2915681051H T B T H
2NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
3JuventudeJuventude2814861350T H H T B
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7CRBCRB281369245B T T B T
8Operario FerroviarioOperario Ferroviario281288344H H T T H
9Sport RecifeSport Recife2810117941T B B T B
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2810810238H T T B H
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC287714-128B H B T T
19America MGAmerica MG294520-2817B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta282422-4610B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow