Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexander Barboza 7 | |
Arthur Cabral (Kiến tạo: Alexander Barboza) 17 | |
Artur Guimaraes (Thay: Santiago Rodriguez) 19 | |
Carlos Vinicius 26 | |
Danilo (Kiến tạo: Alvaro Montoro) 36 | |
Willian (Thay: Miguel Monsalve) 45 | |
Francis Amuzu (Thay: Cristian Pavon) 46 | |
Carlos Vinicius (Kiến tạo: Francis Amuzu) 50 | |
Mateo Ponte 53 | |
(Pen) Carlos Vinicius 57 | |
Tete (Kiến tạo: Francis Amuzu) 60 | |
Jordan Barrera (Thay: Alvaro Montoro) 61 | |
Matheus Martins (Thay: Mateo Ponte) 62 | |
Andre (Thay: Carlos Vinicius) 68 | |
Edenilson (Thay: Tete) 68 | |
Allan 70 | |
Edenilson 79 | |
Nathan Fernandes (Thay: Artur Guimaraes) 82 | |
Marcos Vinagre (Thay: Allan) 82 | |
Danilo (Kiến tạo: Alexander Barboza) 86 | |
Dodi (Thay: Arthur) 90 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Botafogo FR


Diễn biến Gremio vs Botafogo FR
Arthur rời sân và được thay thế bởi Dodi.
Alexander Barboza đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danilo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Allan rời sân và được thay thế bởi Marcos Vinagre.
Artur Guimaraes rời sân và được thay thế bởi Nathan Fernandes.
V À A A A O O O - Edenilson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Allan.
Tete rời sân và được thay thế bởi Edenilson.
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.
Mateo Ponte rời sân và được thay thế bởi Matheus Martins.
Alvaro Montoro rời sân và được thay thế bởi Jordan Barrera.
Francis Amuzu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tete đã ghi bàn!
V À A A O O O - Carlos Vinicius từ Gremio đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Mateo Ponte.
Francis Amuzu đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Carlos Vinicius đã ghi bàn!
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Francis Amuzu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Gremio vs Botafogo FR
Gremio (4-2-3-1): Weverton (1), João Pedro (18), Fabián Balbuena (2), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Erick Noriega (19), Arthur Melo (29), Tete (21), Miguel Monsalve (11), Cristian Pavon (7), Carlos Vinícius (95)
Botafogo FR (3-4-3): Neto (22), Mateo Ponte (4), Newton (28), Alexander Barboza (20), Vitinho (2), Allan (25), Danilo (8), Alex Telles (13), Santiago Rodriguez (23), Arthur Cabral (19), Alvaro Montoro (10)


| Thay người | |||
| 45’ | Miguel Monsalve Willian | 19’ | Nathan Fernandes Artur |
| 46’ | Cristian Pavon Francis Amuzu | 61’ | Alvaro Montoro Jordan Barrera |
| 68’ | Carlos Vinicius Andre | 62’ | Mateo Ponte Matheus Martins |
| 68’ | Tete Edenilson | 82’ | Artur Guimaraes Nathan Fernandes |
| 90’ | Arthur Dodi | 82’ | Allan Marcos Felipe Vinagre Souza |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Enamorado | Artur | ||
Willian | Matheus Martins | ||
Andre | Jordan Barrera | ||
Roger | Bastos | ||
Francis Amuzu | Nathan Fernandes | ||
Dodi | Gabriel Abdias | ||
Edenilson | Kadir Barria | ||
Gustavo Martins | Kadu Santos | ||
Viery | Arthur Novaes | ||
Caio Paulista | Kauan Almeida Toledo | ||
Marcos Rocha | Marcos Felipe Vinagre Souza | ||
Gabriel Grando | Leo Linck | ||
Nhận định Gremio vs Botafogo FR
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Botafogo FR
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 5 | 2 | 18 | 44 | H T T T B | |
| 2 | 19 | 11 | 5 | 3 | 19 | 38 | H B T T H | |
| 3 | 20 | 11 | 3 | 6 | 9 | 36 | H T T T T | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 5 | 33 | T B H H H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 6 | 31 | T T T H H | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 4 | 31 | B T T H H | |
| 7 | 20 | 8 | 5 | 7 | 2 | 29 | H B T H T | |
| 8 | 20 | 8 | 4 | 8 | 0 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 7 | 6 | 2 | 28 | B T T T H | |
| 10 | 20 | 7 | 6 | 7 | -2 | 27 | T T B B H | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | H T H T B | |
| 12 | 20 | 7 | 5 | 8 | 2 | 26 | B H B B H | |
| 13 | 20 | 7 | 5 | 8 | -5 | 26 | T B T H B | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | B B T B H | |
| 15 | 20 | 5 | 7 | 8 | -4 | 22 | H T B B H | |
| 16 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T B B B B | |
| 17 | 20 | 5 | 6 | 9 | -8 | 21 | B B B B H | |
| 18 | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 | T B T B T | |
| 19 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | B T B T H | |
| 20 | 20 | 1 | 7 | 12 | -22 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
