Thứ Tư, 05/08/2026

Trực tiếp kết quả Gremio vs Chapecoense AF hôm nay 16-04-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 7, 16/4

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T7, 05:00 16/04/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Bianqui
75

Thống kê trận đấu Gremio vs Chapecoense AF

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Chapecoense AF
Chapecoense AF
60 Kiểm soát bóng 40
7 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
32 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 16

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
10/08 - 2021
21/11 - 2021
Hạng 2 Brazil
16/04 - 2022
27/07 - 2022
VĐQG Brazil
17/03 - 2026

Thành tích gần đây Gremio

Cúp quốc gia Brazil
03/08 - 2026
H1: 1-0
Copa Sudamericana
31/07 - 2026
H1: 0-1
VĐQG Brazil
27/07 - 2026
Copa Sudamericana
24/07 - 2026
H1: 2-2
VĐQG Brazil
18/07 - 2026
H1: 2-0
31/05 - 2026
Copa Sudamericana
27/05 - 2026
VĐQG Brazil
24/05 - 2026
Copa Sudamericana
21/05 - 2026
VĐQG Brazil
18/05 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Chapecoense AF

Cúp quốc gia Brazil
03/08 - 2026
VĐQG Brazil
26/07 - 2026
23/07 - 2026
18/07 - 2026
01/06 - 2026
25/05 - 2026
18/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
15/05 - 2026
VĐQG Brazil
11/05 - 2026
04/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow