Chủ Nhật, 03/05/2026
Carlos Vinicius
10
Leonel Perez
10
Bruno Melo
31
Felipe Jonatan (Thay: Breno Lopes)
34
Gabriel Mec (Kiến tạo: Jose Enamorado)
43
Leonel Perez
45+6'
Vini Paulista
45+8'
Breno Lopes
45+10'
Viery
48
Willian (Thay: Vini Paulista)
59
JP Chermont (Thay: Maicon)
60
Erick Noriega (Thay: Leonel Perez)
62
Tete (Thay: Jose Enamorado)
69
Juan Ignacio Nardoni (Thay: Gabriel Mec)
76
Martin Braithwaite (Thay: Carlos Vinicius)
76
Joaquin Lavega (Thay: Pedro Rocha)
79
Tiago (Thay: Thiago Santos)
79
Riquelme Freitas (Thay: Arthur)
90
Luis Castro
90+5'
Luis Castro
90+5'
Jacy
90+9'

Thống kê trận đấu Gremio vs Coritiba

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Coritiba
Coritiba
56 Kiểm soát bóng 44
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 2
5 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 2
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gremio vs Coritiba

Tất cả (27)
90+11'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jacy nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jacy nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+5' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Luis Castro nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Luis Castro nhận thẻ đỏ! Đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+5' Thẻ vàng cho Luis Castro.

Thẻ vàng cho Luis Castro.

90'

Arthur rời sân và được thay thế bởi Riquelme Freitas.

86' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

79'

Thiago Santos rời sân và được thay thế bởi Tiago.

79'

Pedro Rocha rời sân và được thay thế bởi Joaquin Lavega.

76'

Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Martin Braithwaite.

76'

Gabriel Mec rời sân và được thay thế bởi Juan Ignacio Nardoni.

69'

Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Tete.

62'

Leonel Perez rời sân và được thay thế bởi Erick Noriega.

60'

Maicon rời sân và được thay thế bởi JP Chermont.

59'

Vini Paulista rời sân và được thay thế bởi Willian.

48' Thẻ vàng cho Viery.

Thẻ vàng cho Viery.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+10' Thẻ vàng cho Breno Lopes.

Thẻ vàng cho Breno Lopes.

45+8' Thẻ vàng cho Vini Paulista.

Thẻ vàng cho Vini Paulista.

45+6' Thẻ vàng cho Leonel Perez.

Thẻ vàng cho Leonel Perez.

43'

Jose Enamorado đã kiến tạo cho bàn thắng này.

Đội hình xuất phát Gremio vs Coritiba

Gremio (4-2-3-1): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Wagner Leonardo (3), Viery (44), Pedro Gabriel (54), Leonel Peerez (33), Arthur Melo (8), Jose Enamorado (99), Gabriel Mec (37), Francis Amuzu (9), Carlos Vinícius (95)

Coritiba (4-2-3-1): Pedro Rangel (22), Tinga (2), Maicon (3), Jacy (55), Bruno Melo (26), Thiago Santos (21), Vini Paulista (36), Pedro Rocha (32), Josue (10), Lucas Ronier (11), Lopes (77)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
1
Weverton
7
Cristian Pavon
3
Wagner Leonardo
44
Viery
54
Pedro Gabriel
33
Leonel Peerez
8
Arthur Melo
99
Jose Enamorado
37
Gabriel Mec
9
Francis Amuzu
95
Carlos Vinícius
77
Lopes
11
Lucas Ronier
10
Josue
32
Pedro Rocha
36
Vini Paulista
21
Thiago Santos
26
Bruno Melo
55
Jacy
3
Maicon
2
Tinga
22
Pedro Rangel
Coritiba
Coritiba
4-2-3-1
Thay người
62’
Leonel Perez
Erick Noriega
34’
Breno Lopes
Felipe Jonatan
69’
Jose Enamorado
Tete
59’
Vini Paulista
Willian
76’
Gabriel Mec
Juan Nardoni
60’
Maicon
Joao Pedro Chermont
76’
Carlos Vinicius
Martin Braithwaite
79’
Thiago Santos
Tiago
90’
Arthur
Riquelme Freitas
79’
Pedro Rocha
Joaquin Lavega
Cầu thủ dự bị
Gabriel Grando
Keiller
Walter Kannemann
Rodrigo Moledo
Erick Noriega
Joao Pedro Chermont
Caio Paulista
Tiago
Marcos Rocha
Felipe Jonatan
Fabián Balbuena
Joaquin Lavega
Juan Nardoni
Gustavo
Roger
Willian
Riquelme Freitas
David Alves
Andre
Wallisson
Martin Braithwaite
Fernando Sobral
Tete
Enzo Vagner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
26/06 - 2023
H1: 1-1
02/11 - 2023
H1: 0-1
27/04 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
03/05 - 2026
Copa Sudamericana
30/04 - 2026
VĐQG Brazil
27/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
VĐQG Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-0
Copa Sudamericana
15/04 - 2026
VĐQG Brazil
12/04 - 2026
Copa Sudamericana
09/04 - 2026
VĐQG Brazil
06/04 - 2026
H1: 0-0
03/04 - 2026

Thành tích gần đây Coritiba

VĐQG Brazil
03/05 - 2026
27/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
VĐQG Brazil
20/04 - 2026
13/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
23/03 - 2026
19/03 - 2026
16/03 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PalmeirasPalmeiras1410311333T H T T H
2FlamengoFlamengo128221426B T T T T
3FluminenseFluminense13823726T H B T T
4Sao PauloSao Paulo13724623H T B B T
5Athletico ParanaenseAthletico Paranaense14725523B T B T H
6BahiaBahia12633321T B T B H
7CoritibaCoritiba14545-119H H T B B
8VitoriaVitoria13535-218H T H B T
9RB BragantinoRB Bragantino13526017T T B T B
10Botafogo FRBotafogo FR13526-117T H T H B
11Atletico MGAtletico MG14527-317T B B B T
12GremioGremio14455-117H H B T H
13Vasco da GamaVasco da Gama13445-116H B H T B
14CruzeiroCruzeiro14446-616B T T T B
15CorinthiansCorinthians13364-215B B H H T
16Santos FCSantos FC14365-315B T B H H
17InternacionalInternacional13355-214H T H B H
18RemoRemo14257-911H H B B T
19MirassolMirassol12237-59B B B T B
20Chapecoense AFChapecoense AF12156-128B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow