Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Gremio vs Cruzeiro hôm nay 22-08-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 22/8

Kết thúc
Hiệp một: 1-1
T2, 02:00 22/08/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luvannor
18
Diego Souza
41
Bitello
46
Rafael Silva
73

Thống kê trận đấu Gremio vs Cruzeiro

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Cruzeiro
Cruzeiro
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
09/05 - 2022
H1: 1-0
22/08 - 2022
H1: 1-1
VĐQG Brazil
23/04 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
18/05 - 2023
H1: 0-1
01/06 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Brazil
28/08 - 2023
H1: 1-0
11/07 - 2024
H1: 0-2
28/11 - 2024
H1: 1-1
14/07 - 2025
H1: 2-0
06/11 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-0
19/10 - 2026
H1: 2-1

Thành tích gần đây Gremio

Cúp quốc gia Brazil
02/11 - 2026
VĐQG Brazil
30/10 - 2026
27/10 - 2026
H1: 0-0
19/10 - 2026
H1: 2-1
12/10 - 2026
08/10 - 2026
H1: 0-1
20/09 - 2026
17/09 - 2026
13/09 - 2026
08/09 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Cruzeiro

VĐQG Brazil
30/10 - 2026
24/10 - 2026
H1: 1-0
19/10 - 2026
H1: 2-1
13/10 - 2026
08/10 - 2026
21/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
02/09 - 2026
VĐQG Brazil
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino36191073367T T H T T
2JuventudeJuventude36181172265T H H T H
3Vila NovaVila Nova3618991463H T H B H
4CriciumaCriciuma3618810862B T T B T
5FortalezaFortaleza36161461262T H T H H
6CRBCRB3616713355T H B T B
7GoiasGoias3616713-355T T H T T
8Sport RecifeSport Recife3614139955T H B T H
9Atletico GOAtletico GO3614139955B H H B H
10Sao BernardoSao Bernardo361410121152B H B T T
11Operario FerroviarioOperario Ferroviario3614913-251B B B T B
12Botafogo SPBotafogo SP3613914248T T T T H
13CuiabaCuiaba36111411347H B B B B
14Athletic ClubAthletic Club36111411147B H H B T
15NauticoNautico36121014-646B B H B T
16CearaCeara36111015-843T B H B B
17Avai FCAvai FC3610719-1337T T H B B
18Londrina ECLondrina EC368820-932B H T B B
19America MGAmerica MG367524-2926B B T T T
20Ponte PretaPonte Preta363627-5715B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow