Thứ Bảy, 02/05/2026

Trực tiếp kết quả Gremio vs Cruzeiro hôm nay 22-08-2022

Giải Hạng 2 Brazil - Th 2, 22/8

Kết thúc
Hiệp một: 1-1
T2, 02:00 22/08/2022
Khác - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luvannor
18
Diego Souza
41
Bitello
46
Rafael Silva
73

Thống kê trận đấu Gremio vs Cruzeiro

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Cruzeiro
Cruzeiro
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
09/05 - 2022
H1: 1-0
22/08 - 2022
H1: 1-1
VĐQG Brazil
23/04 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Brazil
18/05 - 2023
H1: 0-1
01/06 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Brazil
28/08 - 2023
H1: 1-0
11/07 - 2024
H1: 0-2
28/11 - 2024
H1: 1-1
14/07 - 2025
H1: 2-0
06/11 - 2025
H1: 0-1
19/04 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gremio

Copa Sudamericana
30/04 - 2026
VĐQG Brazil
27/04 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
VĐQG Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-0
Copa Sudamericana
15/04 - 2026
VĐQG Brazil
12/04 - 2026
Copa Sudamericana
09/04 - 2026
VĐQG Brazil
06/04 - 2026
H1: 0-0
03/04 - 2026
23/03 - 2026

Thành tích gần đây Cruzeiro

Copa Libertadores
29/04 - 2026
VĐQG Brazil
26/04 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Brazil
23/04 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-0
Copa Libertadores
16/04 - 2026
VĐQG Brazil
13/04 - 2026
Copa Libertadores
08/04 - 2026
VĐQG Brazil
05/04 - 2026
02/04 - 2026
23/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova6330312H T T T H
2FortalezaFortaleza6321-111H T T T H
3Sao BernardoSao Bernardo6312310B T B T T
4CriciumaCriciuma6312210H B T B T
5JuventudeJuventude6312110H B T T T
6CearaCeara6240310H T T H H
7Sport RecifeSport Recife6240210H T H H T
8NauticoNautico6303-29T T B B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario623119T H H B H
10Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
11Avai FCAvai FC622218T H H B B
12NovorizontinoNovorizontino622218H H T T B
13Athletic ClubAthletic Club622208H H T B B
14Atletico GOAtletico GO6213-17B B T H T
15Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
16GoiasGoias6213-27H T B B B
17CuiabaCuiaba614107H B H T H
18Londrina ECLondrina EC6123-15H B B H B
19CRBCRB6024-52B H B B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow