Thứ Sáu, 30/01/2026
Gabriel
58
Francis Amuzu (Thay: Alysson Edward Franco da Rocha)
59
Miguel Monsalve (Thay: Nathan)
59
Francis Amuzu (Thay: Alysson Edward)
59
Ignacio Laquintana (Thay: Vinicius Mendoca Pereira)
67
Gustavinho (Thay: Jhon Jhon)
67
Gustavinho (Thay: Jhonatan)
67
Agustin Sant'Anna
68
Isidro Pitta (Thay: Lucas Henrique Barbosa)
75
Fabinho (Thay: Gabriel)
75
Miguel Monsalve
77
Fabinho
83
Francis Amuzu (Kiến tạo: Martin Braithwaite)
87
Isidro Pitta (Kiến tạo: Ramires)
89

Thống kê trận đấu Gremio vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
RB Bragantino
RB Bragantino
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
-1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gremio vs RB Bragantino

Tất cả (69)
89'

Ramires đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!

87'

Martin Braithwaite đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Francis Amuzu đã ghi bàn!

V À A A O O O - Francis Amuzu đã ghi bàn!

83' Thẻ vàng cho Fabinho.

Thẻ vàng cho Fabinho.

77' Thẻ vàng cho Miguel Monsalve.

Thẻ vàng cho Miguel Monsalve.

68' Thẻ vàng cho Agustin Sant'Anna.

Thẻ vàng cho Agustin Sant'Anna.

67'

Jhonatan rời sân và được thay thế bởi Gustavinho.

59'

Alysson Edward rời sân và được thay thế bởi Francis Amuzu.

59'

Nathan rời sân và được thay thế bởi Miguel Monsalve.

58' Thẻ vàng cho Gabriel.

Thẻ vàng cho Gabriel.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44'

Tại Porto Alegre, một quả đá phạt đã được trao cho đội chủ nhà.

43'

Ném biên cho Gremio ở phần sân của Bragantino.

43'

Đó là một quả phát bóng cho đội chủ nhà ở Porto Alegre.

43'

Eduardo Sasha của Bragantino bỏ lỡ cơ hội ghi bàn.

40'

Ném biên cho Gremio ở phần sân nhà của họ.

40'

Davi de Oliveira Lacerda ra hiệu cho Bragantino được hưởng quả đá phạt.

38'

Phát bóng lên cho Gremio tại Arena do Gremio.

35'

Davi de Oliveira Lacerda trao cho Bragantino một quả phát bóng lên.

Đội hình xuất phát Gremio vs RB Bragantino

Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Igor Eduardo Schlemper (34), Jemerson (21), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Camilo (15), Dodi (17), Alysson Edward (47), Nathan (14), Cristian Olivera (99), Martin Braithwaite (22)

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Agustin Sant'Anna (32), Pedro Henrique (14), Guzman Rodriguez (2), Juninho Capixaba (29), Eric Ramires (7), Gabriel (6), Lucas Henrique Barbosa (21), Jhon Jhon (10), Vinicinho (17), Eduardo Sasha (8)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
1
Tiago Volpi
34
Igor Eduardo Schlemper
21
Jemerson
3
Wagner Leonardo
23
Marlon
15
Camilo
17
Dodi
47
Alysson Edward
14
Nathan
99
Cristian Olivera
22
Martin Braithwaite
8
Eduardo Sasha
17
Vinicinho
10
Jhon Jhon
21
Lucas Henrique Barbosa
6
Gabriel
7
Eric Ramires
29
Juninho Capixaba
2
Guzman Rodriguez
14
Pedro Henrique
32
Agustin Sant'Anna
1
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
Thay người
59’
Nathan
Miguel Monsalve
67’
Jhonatan
Gustavinho
59’
Alysson Edward
Francis Amuzu
Cầu thủ dự bị
Ronald
Fabricio
Joao Lucas
Athyrson
Walter Kannemann
Gustavinho
Andre
Matheus Fernandes
João Pedro
Thiago Borbas
Franco Cristaldo
Fabinho
Viery
Ignacio Laquintana
Lucas Esteves
Eduardo
Matías Arezo
Isidro Pitta
Miguel Monsalve
Douglas Mendes
Gabriel Grando
Marcelinho
Francis Amuzu
Willian Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/08 - 2021
17/11 - 2021
08/05 - 2023
15/09 - 2023
02/06 - 2024
16/09 - 2024
11/05 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
29/01 - 2026
08/12 - 2025
03/12 - 2025
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026
22/01 - 2026
19/01 - 2026
16/01 - 2026
12/01 - 2026
VĐQG Brazil
08/12 - 2025
04/12 - 2025
27/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chapecoense AFChapecoense AF110023T
2VitoriaVitoria110023T
3BahiaBahia110013T
4FluminenseFluminense110013T
5Sao PauloSao Paulo110013T
6Athletico ParanaenseAthletico Paranaense110013T
7RB BragantinoRB Bragantino110013T
8PalmeirasPalmeiras101001H
9Atletico MGAtletico MG101001H
10Botafogo FRBotafogo FR000000
11CruzeiroCruzeiro000000
12MirassolMirassol000000
13Vasco da GamaVasco da Gama000000
14CorinthiansCorinthians1001-10B
15FlamengoFlamengo1001-10B
16GremioGremio1001-10B
17CoritibaCoritiba1001-10B
18InternacionalInternacional1001-10B
19Santos FCSantos FC1001-20B
20RemoRemo1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow