Thứ Hai, 16/03/2026
Carlos Vinicius (Kiến tạo: Jose Enamorado)
7
Henry Mosquera
22
Lucas Barbosa
38
Matheus Fernandes (Thay: Gabriel)
46
Jose Enamorado
54
Caio Paulista (Thay: Gabriel Mec)
60
Dodi (Thay: Miguel Monsalve)
60
Isidro Pitta (Thay: Jose Herrera)
63
Rodriguinho (Thay: Gustavinho)
63
Rodriguinho (Kiến tạo: Gustavinho)
65
Rodriguinho
67
Roger (Thay: Jose Enamorado)
69
Marlon
70
Eduardo Santos (Thay: Jose Hurtado)
79
Ignacio Sosa (Thay: Eduardo Sasha)
82
Leonel Perez (Thay: Juan Ignacio Nardoni)
90
Juninho Capixaba
90+4'

Thống kê trận đấu Gremio vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
RB Bragantino
RB Bragantino
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Gremio vs RB Bragantino

Tất cả (24)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

90+2'

Juan Ignacio Nardoni rời sân và được thay thế bởi Leonel Perez.

82'

Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Ignacio Sosa.

79'

Jose Hurtado rời sân và được thay thế bởi Eduardo Santos.

70' Thẻ vàng cho Marlon.

Thẻ vàng cho Marlon.

69'

Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Roger.

67' Thẻ vàng cho Rodriguinho.

Thẻ vàng cho Rodriguinho.

65'

Gustavinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

65' V À A A O O O - Rodriguinho đã ghi bàn!

V À A A O O O - Rodriguinho đã ghi bàn!

63'

Gustavinho rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.

63'

Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.

60'

Miguel Monsalve rời sân và được thay thế bởi Dodi.

60'

Gabriel Mec rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.

54' Thẻ vàng cho Jose Enamorado.

Thẻ vàng cho Jose Enamorado.

46'

Gabriel rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp

38' Thẻ vàng cho Lucas Barbosa.

Thẻ vàng cho Lucas Barbosa.

23' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

22' Thẻ vàng cho Henry Mosquera.

Thẻ vàng cho Henry Mosquera.

Đội hình xuất phát Gremio vs RB Bragantino

Gremio (4-1-4-1): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Gustavo Martins (6), Viery (44), Marlon (23), Erick Noriega (19), Jose Enamorado (99), Miguel Monsalve (11), Juan Nardoni (5), Gabriel Mec (37), Carlos Vinícius (95)

RB Bragantino (4-4-2): Cleiton Schwengber (1), José Hurtado (34), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Juninho Capixaba (29), Lucas Henrique Barbosa (21), Gabriel (6), Gustavinho (22), Henry Mosquera (30), Jose Maria Herrera (32), Eduardo Sasha (8)

Gremio
Gremio
4-1-4-1
1
Weverton
7
Cristian Pavon
6
Gustavo Martins
44
Viery
23
Marlon
19
Erick Noriega
99
Jose Enamorado
11
Miguel Monsalve
5
Juan Nardoni
37
Gabriel Mec
95
Carlos Vinícius
8
Eduardo Sasha
32
Jose Maria Herrera
30
Henry Mosquera
22
Gustavinho
6
Gabriel
21
Lucas Henrique Barbosa
29
Juninho Capixaba
16
Gustavo Marques
14
Pedro Henrique
34
José Hurtado
1
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-4-2
Thay người
60’
Gabriel Mec
Caio Paulista
46’
Gabriel
Matheus Fernandes
60’
Miguel Monsalve
Dodi
63’
Gustavinho
Rodriguinho
69’
Jose Enamorado
Roger
63’
Jose Herrera
Isidro Pitta
90’
Juan Ignacio Nardoni
Leonel Peerez
79’
Jose Hurtado
Eduardo
82’
Eduardo Sasha
Ignacio Sosa
Cầu thủ dự bị
Gabriel Grando
Tiago Volpi
Thiago Beltrame
Davi Gomes de Alvarenga
Caio Paulista
Eduardo
Dodi
Vinicinho
Fabián Balbuena
Rodriguinho
Marcos Rocha
Ignacio Sosa
Riquelme Freitas
Isidro Pitta
Tiago
Caue Santos
Roger
Yuri Leles
Andre
Marcelinho
Walter Kannemann
Matheus Fernandes
Leonel Peerez
Ryan Augusto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
01/08 - 2021
17/11 - 2021
08/05 - 2023
15/09 - 2023
02/06 - 2024
16/09 - 2024
11/05 - 2025
05/10 - 2025
13/03 - 2026

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
13/03 - 2026
26/02 - 2026
12/02 - 2026
05/02 - 2026
29/01 - 2026
08/12 - 2025
03/12 - 2025
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
16/03 - 2026
13/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
VĐQG Brazil
13/02 - 2026
Brazil Paulista A1
09/02 - 2026
VĐQG Brazil
05/02 - 2026
Brazil Paulista A1
02/02 - 2026
VĐQG Brazil
29/01 - 2026
Brazil Paulista A1
26/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6510716H T T T T
2PalmeirasPalmeiras6411713T T T B T
3FluminenseFluminense6411413H T B T T
4BahiaBahia5320311T H T H T
5FlamengoFlamengo5311510B H T T T
6CoritibaCoritiba6312210T H B T T
7CorinthiansCorinthians622208T T H B H
8RB BragantinoRB Bragantino6222-18T B H H B
9GremioGremio521207B T B T H
10Athletico ParanaenseAthletico Paranaense521207T T B H B
11VitoriaVitoria5212-17T B B H T
12MirassolMirassol513106T H H H B
13Santos FCSantos FC6132-26H B T H H
14Chapecoense AFChapecoense AF412105T H H B
15Vasco da GamaVasco da Gama6123-25H B B T H
16Atletico MGAtletico MG6123-35B H B T B
17Botafogo FRBotafogo FR4103-23T B B B
18RemoRemo6033-53H H H B B
19CruzeiroCruzeiro6033-73B H H B H
20InternacionalInternacional6024-52H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow