Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Carlos Vinicius (Kiến tạo: Jose Enamorado) 7 | |
Henry Mosquera 22 | |
Lucas Barbosa 38 | |
Matheus Fernandes (Thay: Gabriel) 46 | |
Jose Enamorado 54 | |
Caio Paulista (Thay: Gabriel Mec) 60 | |
Dodi (Thay: Miguel Monsalve) 60 | |
Isidro Pitta (Thay: Jose Herrera) 63 | |
Rodriguinho (Thay: Gustavinho) 63 | |
Rodriguinho (Kiến tạo: Gustavinho) 65 | |
Rodriguinho 67 | |
Roger (Thay: Jose Enamorado) 69 | |
Marlon 70 | |
Eduardo Santos (Thay: Jose Hurtado) 79 | |
Ignacio Sosa (Thay: Eduardo Sasha) 82 | |
Leonel Perez (Thay: Juan Ignacio Nardoni) 90 | |
Juninho Capixaba 90+4' |
Thống kê trận đấu Gremio vs RB Bragantino


Diễn biến Gremio vs RB Bragantino
Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.
Juan Ignacio Nardoni rời sân và được thay thế bởi Leonel Perez.
Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Ignacio Sosa.
Jose Hurtado rời sân và được thay thế bởi Eduardo Santos.
Thẻ vàng cho Marlon.
Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Roger.
Thẻ vàng cho Rodriguinho.
Gustavinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodriguinho đã ghi bàn!
Gustavinho rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.
Miguel Monsalve rời sân và được thay thế bởi Dodi.
Gabriel Mec rời sân và được thay thế bởi Caio Paulista.
Thẻ vàng cho Jose Enamorado.
Gabriel rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp
Thẻ vàng cho Lucas Barbosa.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Henry Mosquera.
Đội hình xuất phát Gremio vs RB Bragantino
Gremio (4-1-4-1): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Gustavo Martins (6), Viery (44), Marlon (23), Erick Noriega (19), Jose Enamorado (99), Miguel Monsalve (11), Juan Nardoni (5), Gabriel Mec (37), Carlos Vinícius (95)
RB Bragantino (4-4-2): Cleiton Schwengber (1), José Hurtado (34), Pedro Henrique (14), Gustavo Marques (16), Juninho Capixaba (29), Lucas Henrique Barbosa (21), Gabriel (6), Gustavinho (22), Henry Mosquera (30), Jose Maria Herrera (32), Eduardo Sasha (8)


| Thay người | |||
| 60’ | Gabriel Mec Caio Paulista | 46’ | Gabriel Matheus Fernandes |
| 60’ | Miguel Monsalve Dodi | 63’ | Gustavinho Rodriguinho |
| 69’ | Jose Enamorado Roger | 63’ | Jose Herrera Isidro Pitta |
| 90’ | Juan Ignacio Nardoni Leonel Peerez | 79’ | Jose Hurtado Eduardo |
| 82’ | Eduardo Sasha Ignacio Sosa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Grando | Tiago Volpi | ||
Thiago Beltrame | Davi Gomes de Alvarenga | ||
Caio Paulista | Eduardo | ||
Dodi | Vinicinho | ||
Fabián Balbuena | Rodriguinho | ||
Marcos Rocha | Ignacio Sosa | ||
Riquelme Freitas | Isidro Pitta | ||
Tiago | Caue Santos | ||
Roger | Yuri Leles | ||
Andre | Marcelinho | ||
Walter Kannemann | Matheus Fernandes | ||
Leonel Peerez | Ryan Augusto | ||
Nhận định Gremio vs RB Bragantino
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây RB Bragantino
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T T B T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T H T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | B H T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B T T | |
| 7 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T H B H | |
| 8 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B H H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B B H T | |
| 12 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | T H H H B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H B T H H | |
| 14 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H H B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H B B T H | |
| 16 | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B H B T B | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | H H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -7 | 3 | B H H B H | |
| 20 | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
