Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
A. Larose 23 | |
Gabin Secretant 28 | |
Zepiqueno Redmond (Thay: Kadan Young) 56 | |
Thibault Rambaud (Thay: Dion Sahi) 56 | |
Thibault Rambaud 66 | |
Paul Venot (Thay: Antoine Larose) 67 | |
Jonathan Do Marcolino (Thay: Gabin Secretant) 67 | |
Ugo Bonnet (Thay: Lucas Bernadou) 73 | |
Samba Diba (Kiến tạo: Ugo Bonnet) 74 | |
Mamady Bangre (Thay: Baptiste Mouazan) 79 | |
Jules Mouton (Thay: Samba Diba) 79 | |
Pascal Mozie (Thay: Mohamed Kone) 84 | |
Thibault Rambaud 90 | |
Mohamed Bechikh (Thay: Yohann Magnin) 90 | |
Dillon Hoogewerf (Thay: Jean-Guy Akpa Akpro) 90 | |
Paul Venot 90+1' |
Thống kê trận đấu Grenoble vs FC Annecy


Diễn biến Grenoble vs FC Annecy
Jean-Guy Akpa Akpro rời sân và được thay thế bởi Dillon Hoogewerf.
Yohann Magnin rời sân và được thay thế bởi Mohamed Bechikh.
V À A A O O O - Paul Venot đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thibault Rambaud nhận thẻ vàng.
Mohamed Kone rời sân và được thay thế bởi Pascal Mozie.
Samba Diba rời sân và được thay thế bởi Jules Mouton.
Baptiste Mouazan rời sân và được thay thế bởi Mamady Bangre.
Ugo Bonnet đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samba Diba ghi bàn!
Lucas Bernadou rời sân và được thay thế bởi Ugo Bonnet.
Gabin Secretant rời sân và được thay thế bởi Jonathan Do Marcolino.
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Paul Venot.
V À A A O O O - Thibault Rambaud ghi bàn!
Dion Sahi rời sân và được thay thế bởi Thibault Rambaud.
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Zepiqueno Redmond.
V À A A A O O O Grenoble ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp.
Thẻ vàng cho Gabin Secretant.
Đội hình xuất phát Grenoble vs FC Annecy
Grenoble (4-1-4-1): Alexandre Olliero (1), Nesta Zahui (19), Aurelien Pelon (43), Clement Vidal (5), Mattheo Xantippe (27), Yohann Magnin (6), Kyliann Fofana (47), Samba Diba (30), Lucas Bernadou (8), Baptiste Mouazan (10), Jean-Guy Akpro (92)
FC Annecy (4-3-3): Florian Escales (1), Thibault Delphis (41), Matteo Veillon (23), Gabin Secrétant (33), Julien Kouadio (27), Mohamed Koné (14), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Antoine Larose (28), Moïse Sahi Dion (80), Kadan Young (12)


| Thay người | |||
| 79’ | Baptiste Mouazan Mamady Bangre | 56’ | Dion Sahi Thibault Rambaud |
| 79’ | Samba Diba Jules Mouton | 56’ | Kadan Young Zépiqueno Redmond |
| 90’ | Yohann Magnin Mohamed Bechikh | 67’ | Gabin Secretant Arsene Do Marcolino |
| 90’ | Jean-Guy Akpa Akpro Dillion Hoogerwerf | 67’ | Antoine Larose Paul Venot |
| 84’ | Mohamed Kone Pascal Mozie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bobby Allain | Thomas Callens | ||
Mamady Bangre | Arsene Do Marcolino | ||
Mohamed Bechikh | Esteban Marre | ||
Ugo Bonnet | Pascal Mozie | ||
Dillion Hoogerwerf | Thibault Rambaud | ||
Owen Martinez-Jullien | Zépiqueno Redmond | ||
Abdel Heidi Medroub | Kilyan Veniere-Jusseron | ||
Jules Mouton | Paul Venot | ||
Sakhalou Niakaté | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grenoble
Thành tích gần đây FC Annecy
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T B H T | |
| 3 | 5 | 2 | 3 | 0 | 5 | 9 | H H T T H | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | T H H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | -1 | 8 | T H H B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 6 | B H T H H | |
| 10 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | T H B B H | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B T B H H | |
| 13 | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H B H H H | |
| 14 | 5 | 0 | 4 | 1 | -2 | 4 | H B H H H | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B B B H T | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B H B T B | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T H B B | |
| 18 | 5 | 0 | 3 | 2 | -2 | 3 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch