Chủ Nhật, 25/01/2026
Maximilian Dietz
3
Felix Higl
18
Sven Koehler
27
Kevin Ehlers
34
Dennis Srbeny (Thay: Felix Higl)
45
Dennis Srbeny
45+6'
Fabio Di Michele (Thay: Sven Koehler)
46
Anas Bakhat (Thay: Johan Gomez)
58
Faride Alidou (Thay: Kevin Ehlers)
68
Philipp Ziereis
74
Raul Marita (Thay: Noel Futkeu)
77
Aiman Dardari (Thay: Aaron Keller)
90
Florian Flick (Thay: Leon Bell)
90

Thống kê trận đấu Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig

số liệu thống kê
Greuther Furth
Greuther Furth
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
36 Kiểm soát bóng 64
10 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 10
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
18 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig

Tất cả (17)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Leon Bell rời sân và được thay thế bởi Florian Flick.

90+2'

Aaron Keller rời sân và được thay thế bởi Aiman Dardari.

77'

Noel Futkeu rời sân và được thay thế bởi Raul Marita.

74' Thẻ vàng cho Philipp Ziereis.

Thẻ vàng cho Philipp Ziereis.

68'

Kevin Ehlers rời sân và được thay thế bởi Faride Alidou.

58'

Johan Gomez rời sân và được thay thế bởi Anas Bakhat.

46'

Sven Koehler rời sân và được thay thế bởi Fabio Di Michele.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+6' Thẻ vàng cho Dennis Srbeny.

Thẻ vàng cho Dennis Srbeny.

45+3'

Felix Higl rời sân và được thay thế bởi Dennis Srbeny.

34' Thẻ vàng cho Kevin Ehlers.

Thẻ vàng cho Kevin Ehlers.

27' Thẻ vàng cho Sven Koehler.

Thẻ vàng cho Sven Koehler.

18' Thẻ vàng cho Felix Higl.

Thẻ vàng cho Felix Higl.

3' CẦN PHẢI RA SÂN! - Maximilian Dietz nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦN PHẢI RA SÂN! - Maximilian Dietz nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Greuther Furth vs Eintracht Braunschweig

Greuther Furth (3-5-2): Timo Schlieck (21), Brynjar Ingi Bjarnason (25), Philipp Ziereis (4), Reno Münz (5), Lukas Reich (2), Branimir Hrgota (10), Maximilian Dietz (33), Paul Will (13), Aaron Keller (16), Noel Futkeu (9), Felix Higl (18)

Eintracht Braunschweig (3-4-2-1): Ron-Thorben Hoffmann (1), Kevin Ehlers (21), Patrick Nkoa (3), Lukas Frenkert (29), Johan Gomez (44), Max Marie (15), Sven Köhler (27), Leon Bell Bell (19), Mehmet-Can Aydin (8), Sidi Guessor Sane (24), Erencan Yardımcı (9)

Greuther Furth
Greuther Furth
3-5-2
21
Timo Schlieck
25
Brynjar Ingi Bjarnason
4
Philipp Ziereis
5
Reno Münz
2
Lukas Reich
10
Branimir Hrgota
33
Maximilian Dietz
13
Paul Will
16
Aaron Keller
9
Noel Futkeu
18
Felix Higl
9
Erencan Yardımcı
24
Sidi Guessor Sane
8
Mehmet-Can Aydin
19
Leon Bell Bell
27
Sven Köhler
15
Max Marie
44
Johan Gomez
29
Lukas Frenkert
3
Patrick Nkoa
21
Kevin Ehlers
1
Ron-Thorben Hoffmann
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
3-4-2-1
Thay người
45’
Felix Higl
Dennis Srbeny
46’
Sven Koehler
Fabio Di Michele
77’
Noel Futkeu
Raul Marita
58’
Johan Gomez
Anas Bakhat
90’
Aaron Keller
Aiman Dardari
68’
Kevin Ehlers
Faride Alidou
90’
Leon Bell
Florian Flick
Cầu thủ dự bị
Silas Joel Prufrock
Elhan Kastrati
Dennis Srbeny
Louis Breunig
Mathias Olesen
Fabio Di Michele
Aiman Dardari
Florian Flick
Juan Cabrera
Fabio Kaufmann
Raul Marita
Anas Bakhat
Omar Sillah
Robin Heusser
Mehmet Avlayici
Faride Alidou
Christoph Meister
Robert Ramsak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức

Thành tích gần đây Greuther Furth

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
DFB Cup
30/10 - 2025

Thành tích gần đây Eintracht Braunschweig

Hạng 2 Đức
17/01 - 2026
21/12 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 041812241238T T T B H
2DarmstadtDarmstadt1910721437T T H H T
3ElversbergElversberg1810441534H T T H B
4PaderbornPaderborn181035833B B T H B
5Hannover 96Hannover 9619955732H H B B T
6KaiserslauternKaiserslautern189361030B T H B T
7BerlinBerlin19865530B H H H H
8Karlsruher SCKarlsruher SC19757-626B B H T H
91. FC Nuremberg1. FC Nuremberg19748-525H B T T B
10Holstein KielHolstein Kiel19667024H H T T H
11VfL BochumVfL Bochum18648122T T H H H
12Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig196310-1221H T T B H
13Arminia BielefeldArminia Bielefeld19559220B H H B H
14MagdeburgMagdeburg196211-620T H T T B
15Preussen MuensterPreussen Muenster18558-620T H B H B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf196211-1220B B T T B
17Dynamo DresdenDynamo Dresden195410-719B B B T T
18Greuther FurthGreuther Furth194411-2016H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow