Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jake Doyle-Hayes 23 | |
Harvey Rodgers (Kiến tạo: Charles Vernam) 36 | |
Cameron McJannet 43 | |
Lakyle Samuel (Thay: Andrew Oluwabori) 58 | |
Josh Gordon (Thay: Jake Doyle-Hayes) 58 | |
Gwion Edwards (Thay: Vincent Harper) 59 | |
Iwan Morgan (Thay: Cian Doyle) 68 | |
Ryley Reynolds (Thay: Justin Amaluzor) 68 | |
Josh Andrews (Thay: Andy Cook) 74 | |
George Birch (Thay: Taylor Perry) 81 | |
Jamie Walker (Thay: Kieran Green) 84 |
Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Exeter City


Diễn biến Grimsby Town vs Exeter City
Kieran Green rời sân và được thay thế bởi Jamie Walker.
Taylor Perry rời sân và được thay thế bởi George Birch.
Andy Cook rời sân và được thay thế bởi Josh Andrews.
Justin Amaluzor rời sân và được thay thế bởi Ryley Reynolds.
Cian Doyle rời sân và được thay thế bởi Iwan Morgan.
Vincent Harper rời sân và được thay thế bởi Gwion Edwards.
Jake Doyle-Hayes rời sân và được thay thế bởi Josh Gordon.
Andrew Oluwabori rời sân và được thay thế bởi Lakyle Samuel.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cameron McJannet.
Charles Vernam đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Harvey Rodgers đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Jake Doyle-Hayes.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Exeter City
Grimsby Town (4-1-4-1): Christy Pym (31), Harvey Rodgers (5), Maldini Kacurri (2), Cameron McJannett (17), Jayden Sweeney (3), Geza David Turi (15), Justin Amaluzor (14), Kieran Green (4), Cian Doyle (8), Charles Vernam (30), Andy Cook (39)
Exeter City (3-5-1-1): Jack Bycroft (1), Edward James (40), Jack Fitzwater (5), Luca Woodhouse (3), Andrew Oluwabori (11), Taylor Perry (8), Jake Doyle-Hayes (31), Charlie Cummins (16), Vincent Harper (24), Reece Cole (12), Jayden Wareham (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Justin Amaluzor Ryley Reynolds | 58’ | Andrew Oluwabori Lakyle Samuel |
| 68’ | Cian Doyle Iwan Morgan | 58’ | Jake Doyle-Hayes Josh Gordon |
| 74’ | Andy Cook Josh Andrews | 59’ | Vincent Harper Gwion Edwards |
| 84’ | Kieran Green Jamie Walker | 81’ | Taylor Perry George Birch |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Auton | Frankie Phillips | ||
Joe Foulkes | Lakyle Samuel | ||
Henry Brown | Liam Oakes | ||
Jamie Walker | Gwion Edwards | ||
Ryley Reynolds | George Birch | ||
Iwan Morgan | Josh Gordon | ||
Josh Andrews | Sonny Cox | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grimsby Town
Thành tích gần đây Exeter City
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 13 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 14 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 19 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch