Thẻ vàng cho Finley Potter.
Will Davies (Kiến tạo: Ched Evans) 6 | |
Harvey Rodgers 25 | |
Andy Cannon 28 | |
Cian Doyle (Kiến tạo: Kieran Green) 37 | |
Finley Potter 45+1' |
Đang cập nhậtDiễn biến Grimsby Town vs Fleetwood Town
45+1' 
37'
Kieran Green đã kiến tạo cho bàn thắng.
37' 
V À A A O O O - Cian Doyle đã ghi bàn!
28' 
Thẻ vàng cho Andy Cannon.
25' 
Thẻ vàng cho Harvey Rodgers.
6'
Ched Evans đã kiến tạo cho bàn thắng.
6' 
V À A A O O O - Will Davies đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Fleetwood Town
Grimsby Town (4-1-4-1): Christy Pym (31), Harvey Rodgers (5), Maldini Kacurri (2), Cameron McJannett (17), Jayden Sweeney (3), Geza David Turi (15), Justin Amaluzor (14), Kieran Green (4), Cian Doyle (8), Charles Vernam (30), Andy Cook (39)
Fleetwood Town (3-5-2): Jay Lynch (1), Shaun Rooney (26), Rhys Bennett (6), Finley Potter (5), Raffaele Cirino (29), Andy Cannon (7), Harrison Neal (4), Mark Helm (10), Lewis McCann (14), Will Davies (9), Ched Evans (17)

Grimsby Town
4-1-4-1
31
Christy Pym
5
Harvey Rodgers
2
Maldini Kacurri
17
Cameron McJannett
3
Jayden Sweeney
15
Geza David Turi
14
Justin Amaluzor
4
Kieran Green
8
Cian Doyle
30
Charles Vernam
39
Andy Cook
17
Ched Evans
9
Will Davies
14
Lewis McCann
10
Mark Helm
4
Harrison Neal
7
Andy Cannon
29
Raffaele Cirino
5
Finley Potter
6
Rhys Bennett
26
Shaun Rooney
1
Jay Lynch

Fleetwood Town
3-5-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Auton | James Pradic | ||
Joe Foulkes | Danny Andrew | ||
Edon Pruti | Adam Murphy | ||
Jamie Walker | Conor Haughey | ||
Ryley Reynolds | Ronan Coughlan | ||
Iwan Morgan | Aaron Loupalo-Bi | ||
Sonny Finch | Crispin McLean | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Grimsby Town
Hạng 4 Anh
Carabao Cup
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Fleetwood Town
Carabao Cup
Hạng 4 Anh
Carabao Cup
Giao hữu
Hạng 4 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 14 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T | |
| 16 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 17 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 18 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B | |
| 19 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 20 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H | |
| 21 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B | |
| 22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B | |
| 23 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B | |
| 24 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch