Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Grimsby Town vs Morecambe hôm nay 05-04-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 05/4

Kết thúc

Grimsby Town

Grimsby Town

3 : 1

Morecambe

Morecambe

T7, 21:00 05/04/2025
Vòng 41 - Hạng 4 Anh
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Morecambe

Grimsby Town: Jordan Wright (1), Harvey Rodgers (5), Doug Tharme (24), Cameron McJannett (17), Denver Hume (33), Geza David Turi (19), Kieran Green (4), Evan Khouri (30), Darragh Burns (18), Danny Rose (32), Luca Barrington (14)

Morecambe: Harry Burgoyne (1), Adam Lewis (3), Rhys Williams (14), Jamie Stott (6), David Tutonda (23), Paul Lewis (17), Callum Jones (28), Tom White (4), Gerard Garner (33), Lee Angol (10), Hallam Hope (9)

Grimsby Town
Grimsby Town
1
Jordan Wright
5
Harvey Rodgers
24
Doug Tharme
17
Cameron McJannett
33
Denver Hume
19
Geza David Turi
4
Kieran Green
30
Evan Khouri
18
Darragh Burns
32
Danny Rose
14
Luca Barrington
9
Hallam Hope
10
Lee Angol
33
Gerard Garner
4
Tom White
28
Callum Jones
17
Paul Lewis
23
David Tutonda
6
Jamie Stott
14
Rhys Williams
3
Adam Lewis
1
Harry Burgoyne
Morecambe
Morecambe
Cầu thủ dự bị
Jake Eastwood
Ryan Schofield
Tyrell Warren
Jordan Slew
Curtis Thompson
Andy Dallas
George McEachran
Benjamin Lee Tollitt
Jordan Davies
Marcus Dackers
Charles Vernam
Callum Cooke
Jason Svanthorsson
Yann Songo'o

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
05/09 - 2020
Hạng 4 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Grimsby Town

Hạng 4 Anh
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
19/02 - 2026
Cúp FA
15/02 - 2026
Hạng 4 Anh
12/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Morecambe

Cúp FA
15/10 - 2025
11/10 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Hạng 4 Anh
26/04 - 2025
21/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley37201342473H T H H T
2MK DonsMK Dons37201163771T H T T T
3Cambridge UnitedCambridge United36191162768H T H H T
4Notts CountyNotts County36197101964B T B T B
5Salford CitySalford City3720413564T B T T T
6Swindon TownSwindon Town37196121563T B H H B
7ChesterfieldChesterfield37151481159H B T B T
8Grimsby TownGrimsby Town361511101056B T T H B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra3716813756B T T B B
10WalsallWalsall3716813656T B B B T
11Colchester UnitedColchester United361411111153T B B T H
12BarnetBarnet37141112453B T T B B
13Oldham AthleticOldham Athletic3513139952T T H T T
14Fleetwood TownFleetwood Town37131212251H T H H H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3613914148B B B H H
16GillinghamGillingham36111213-945B T H B B
17Cheltenham TownCheltenham Town3611817-1941T H H H T
18Shrewsbury TownShrewsbury Town3711818-2141T T B T B
19Bristol RoversBristol Rovers3711422-2237T H T T B
20Tranmere RoversTranmere Rovers379919-1736B B B B H
21Newport CountyNewport County378722-2631B H T B T
22Crawley TownCrawley Town3761219-2330H H B H H
23BarrowBarrow367821-2029B B H B H
24Harrogate TownHarrogate Town376922-3127T H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow