R. Kragliks 24 | |
E. Bongemba 35 | |
Edvin Bongemba 35 | |
Ibrahim Kone 63 |
Thống kê trận đấu Grobina vs FK Auda
số liệu thống kê
Grobina
FK Auda
36 Kiểm soát bóng 64
0 Sút trúng đích 10
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 0
32 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Auda
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 0 | 1 | 11 | 24 | B T T T T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 19 | T H T T T | |
| 3 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T B H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 1 | 4 | -3 | 13 | T B B B T | |
| 5 | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 | T T T H B | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | B H H T H | |
| 7 | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | B H B B H | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 8 | B H B B T | |
| 9 | 9 | 0 | 5 | 4 | -4 | 5 | H B H H B | |
| 10 | 9 | 0 | 3 | 6 | -10 | 3 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch