A. Puzirevskis 1 | |
Artjoms Puzirevskis 1 | |
Artem Kholod 11 | |
Leoni Gastaldelo 13 | |
Ruslans Deruzinskis 45+1' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 10 | 1 | 1 | 17 | 31 | T H T T T | |
| 2 | 12 | 9 | 2 | 1 | 26 | 29 | T H T T T | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 10 | 25 | T T T T B | |
| 4 | 12 | 4 | 3 | 5 | -4 | 15 | T H B B T | |
| 5 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 6 | 13 | 3 | 5 | 5 | -11 | 14 | B H H B H | |
| 7 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | H B H B B | |
| 8 | 13 | 2 | 6 | 5 | 5 | 12 | H B T T H | |
| 9 | 12 | 3 | 3 | 6 | -14 | 12 | B T B T H | |
| 10 | 12 | 0 | 3 | 9 | -19 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch