Jose Martin Ribeiro 18 | |
Maksims Sidorovs 38 | |
D. Radzenieks (Thay: R. Deružinskis) 46 | |
N. Dusalijevs (Thay: M. Šusts) 46 | |
Devids Dobrecovs 60 | |
M. Štāls (Thay: R. Meļķis) 71 | |
K. Kļaviņš (Thay: H. Joksts) 71 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Grobina vs FK Tukums 2000
số liệu thống kê
Grobina
FK Tukums 2000
47 Kiểm soát bóng 53
7 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
16 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây FK Tukums 2000
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 21 | 7 | 3 | 11 | -11 | 24 | B H B B T | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -17 | 20 | B T B H B | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -8 | 17 | H T B B B | |
| 10 | 21 | 2 | 4 | 15 | -35 | 10 | B T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch