K. Rupeiks 31 | |
Darko Lemajic 60 | |
Rolandas Baravykas 83 |
Thống kê trận đấu Grobina vs RFS
số liệu thống kê
Grobina

RFS
23 Kiểm soát bóng 77
1 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 13
0 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phát bóng 2
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch