Modou Saidy 22 | |
Martins Kigurs 31 | |
Roberts Veips 80 | |
Artjoms Puzirevskis 81 |
Thống kê trận đấu Grobina vs RFS
số liệu thống kê
Grobina

RFS
41 Kiểm soát bóng 59
2 Sút trúng đích 6
1 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 6
8 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
25 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
Europa Conference League
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 2 | 2 | 38 | 56 | B T T T H | |
| 2 | 22 | 17 | 4 | 1 | 46 | 55 | T T H T T | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 11 | 40 | B T H B H | |
| 4 | 22 | 8 | 4 | 10 | -6 | 28 | B B B T B | |
| 5 | 22 | 7 | 6 | 9 | -4 | 27 | H T H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | -14 | 25 | B T T T B | |
| 7 | 22 | 7 | 3 | 12 | -12 | 24 | H B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -18 | 20 | T B H B T | |
| 9 | 22 | 3 | 8 | 11 | -7 | 17 | T B B B B | |
| 10 | 22 | 3 | 4 | 15 | -34 | 13 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch