K. Rupeiks 40 | |
N. Pathé 41 | |
G. Kļuškins 56 | |
Ņ. Barkovskis 69 | |
G. Leitāns 74 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Grobina vs SK Super Nova
số liệu thống kê
Grobina
SK Super Nova
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
24 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 12 | B T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T B T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | B H T T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B B B T T | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -9 | 4 | T H B B B | |
| 9 | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B H | |
| 10 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch