Bjoergvin Andresson 8 | |
Mattias Kjeld 22 | |
A. Sigurðarson (Thay: G. Jakobsson) 46 | |
A. Guðbjörnsson (Thay: H. Jónsson) 46 | |
(Pen) Gudmundur Tyrfingsson 49 | |
Aron Gudbjoernsson 57 | |
Mani Austmann Hilmarsson 59 | |
Hrannar Magnússon (Thay: Viktor Gudmundsson) 64 | |
P. Pétursson (Thay: K. Björnsson) 64 | |
Kari Sigfusson 67 | |
A. Stefánsson (Thay: A. Jónasson) 75 | |
D. Traustason (Thay: M. Hilmarsson) 75 | |
E. Hauksson (Thay: H. Thorsteinson) 77 | |
N. Gunnarsson (Thay: T. Gunnarsson) 79 | |
A. Gíslason (Thay: T. Óskarsson) 79 | |
Gudmundur Tyrfingsson 83 | |
E. Wöhler (Thay: G. Tyrfingsson) 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Fylkir
Hạng 2 Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 11 | 4 | 4 | 20 | 37 | T T T H B | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 22 | 36 | T T B T H | |
| 3 | 19 | 11 | 1 | 7 | 8 | 34 | T B T B H | |
| 4 | 19 | 10 | 2 | 7 | 9 | 32 | T T B B T | |
| 5 | 19 | 10 | 2 | 7 | 6 | 32 | T T T T B | |
| 6 | 18 | 8 | 3 | 7 | 1 | 27 | T T H B H | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | 2 | 25 | B B T B T | |
| 8 | 19 | 7 | 3 | 9 | -11 | 24 | B B B T B | |
| 9 | 19 | 6 | 4 | 9 | -7 | 22 | H T T B T | |
| 10 | 19 | 4 | 9 | 6 | -6 | 21 | B T B T H | |
| 11 | 19 | 5 | 5 | 9 | -12 | 20 | T B T T T | |
| 12 | 19 | 2 | 2 | 15 | -32 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

