Andri Jonasson 4 | |
Andri Jonasson 20 | |
Aron Larusson 31 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Iceland
Hạng nhất Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Hạng nhất Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây HK Kopavogs
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 25 | T B B T T | |
| 2 | 12 | 7 | 3 | 2 | 13 | 24 | T T T T H | |
| 3 | 12 | 8 | 0 | 4 | 6 | 24 | B B T T B | |
| 4 | 12 | 6 | 2 | 4 | 2 | 20 | T B T T H | |
| 5 | 12 | 6 | 1 | 5 | 1 | 19 | B T B H T | |
| 6 | 11 | 5 | 3 | 3 | 2 | 18 | T T T B T | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | -4 | 16 | T T B B H | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | 2 | 15 | B T B T B | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B B T H B | |
| 10 | 10 | 1 | 6 | 3 | -3 | 9 | B B B H H | |
| 11 | 13 | 2 | 2 | 9 | -17 | 8 | B B B H B | |
| 12 | 11 | 1 | 4 | 6 | -11 | 7 | B B T H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

