Chủ Nhật, 03/05/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Fagiano Okayama FC hôm nay 06-08-2022

Giải J League 2 - Th 7, 06/8

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

1 : 3

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-2
T7, 16:00 06/08/2022
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Tiago Alves
25
Yohei Okuyama
29
Mitchell Duke (Kiến tạo: Tiago Alves)
35
Yohei Okuyama (Kiến tạo: Masaomi Nakano)
41
Shumpei Naruse (Thay: Shuhei Tokumoto)
46
Brenner (Thay: Masaomi Nakano)
46
Tsubasa Yuge
50
Tiago Alves (Kiến tạo: Jordy Buijs)
60
Paul Tabinas (Thay: Takuto Minami)
62
Cristiano (Thay: Kenneth Otabor)
62
Atsutaka Nakamura (Thay: Yohei Okuyama)
62
Mizuki Hamada (Thay: Yosuke Kawai)
65
Ryo Nagai (Thay: Tiago Alves)
72
Masashi Wada (Thay: Tsubasa Yuge)
76
Kazuki Saito (Thay: Mitchell Duke)
84
Taishi Semba (Thay: Yudai Tanaka)
84
Keita Ishii
89
Kodai Sano
90+1'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 7
12 Sút không trúng đích 8
12 Phạt góc 3
2 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Fagiano Okayama FC

Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Masahito Onoda (36), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Tsuyoshi Miyaichi (18), Takuto Minami (38), Keita Ishii (5), Tsubasa Yuge (33), Yohei Okuyama (22), Masaomi Nakano (49), Kenneth Otabor (27)

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (35), Ryosuke Kawano (16), Yasutaka Yanagi (5), Jordy Buijs (23), Shuhei Tokumoto (41), Yudai Tanaka (14), Haruka Motoyama (26), Yosuke Kawai (27), Kodai Sano (22), Tiago Alves (7), Mitchell Duke (15)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
19
Kenta Matsuyama
36
Masahito Onoda
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
18
Tsuyoshi Miyaichi
38
Takuto Minami
5
Keita Ishii
33
Tsubasa Yuge
22
Yohei Okuyama
49
Masaomi Nakano
27
Kenneth Otabor
15
Mitchell Duke
7 2
Tiago Alves
22
Kodai Sano
27
Yosuke Kawai
26
Haruka Motoyama
14
Yudai Tanaka
41
Shuhei Tokumoto
23
Jordy Buijs
5
Yasutaka Yanagi
16
Ryosuke Kawano
35
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
Thay người
46’
Masaomi Nakano
Brenner
46’
Shuhei Tokumoto
Shumpei Naruse
62’
Kenneth Otabor
Cristiano
65’
Yosuke Kawai
Mizuki Hamada
62’
Yohei Okuyama
Atsutaka Nakamura
72’
Tiago Alves
Ryo Nagai
62’
Takuto Minami
Paul Tabinas
84’
Mitchell Duke
Kazuki Saito
76’
Tsubasa Yuge
Masashi Wada
84’
Yudai Tanaka
Taishi Semba
Cầu thủ dự bị
Brenner
Eui-Gwon Han
Masashi Wada
Kazuki Saito
Cristiano
Ryo Nagai
Atsutaka Nakamura
Taishi Semba
Daisuke Fukagawa
Shumpei Naruse
Paul Tabinas
Mizuki Hamada
Taishi Brandon Nozawa
Junki Kanayama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/03 - 2022
06/08 - 2022

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
25/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
11/04 - 2026
05/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai149411735T T T T B
2Shonan BellmareShonan Bellmare147431028T B H H B
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14914728B B B T T
4SC SagamiharaSC Sagamihara14545121B T H T H
5Montedio YamagataMontedio Yamagata14527-219T T B B H
6Yokohama FCYokohama FC14527218B T B T H
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma14437-1416B T T B T
8Tochigi SCTochigi SC14437-315T B B H H
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14437-315T B T B B
10Tochigi City FCTochigi City FC14428-1515B B T B T
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu14914829T B T T T
2Iwaki FCIwaki FC14743628T T B B H
3Omiya ArdijaOmiya Ardija14725924B B H B T
4FC GifuFC Gifu14725224B T B T B
5Fujieda MYFCFujieda MYFC14563123T T H B H
6Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-122B T T T T
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga14536719T B B H B
8Jubilo IwataJubilo Iwata14365-419H T T H H
9Fukushima UnitedFukushima United14329-1211B B B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro14248-1611H B T B H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama149321533T T T T T
2Tokushima VortisTokushima Vortis149141628T T B H B
3Kochi United SCKochi United SC14743327T B T H H
4Albirex NiigataAlbirex Niigata14644125B T T B T
5Ehime FCEhime FC14635722T T T B T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa14455-620H B T T B
7Nara ClubNara Club14347-1115B H B H T
8FC OsakaFC Osaka14266-414B B B H H
9FC ImabariFC Imabari14338-513H B B T B
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki14419-1613B H B B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1412112137T T T T H
2Kagoshima UnitedKagoshima United13643525H T B B H
3Sagan TosuSagan Tosu14644524T T T H H
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi14635023T T H T B
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto14716122B B T T T
6Oita TrinitaOita Trinita14527118B T H B B
7Gainare TottoriGainare Tottori13436-317B B B T T
8Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu14428-914B T H B T
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga13418-1113T B B B B
10FC RyukyuFC Ryukyu13157-1011B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow