Chủ Nhật, 01/11/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs FC Ryukyu hôm nay 06-07-2022

Giải J League 2 - Th 4, 06/7

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

0 : 1

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Hiệp một: 0-1
T4, 16:00 06/07/2022
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yu Tomidokoro (Thay: Keigo Numata)
19
Rio Omori (Kiến tạo: Koki Kiyotake)
37
Brenner (Thay: Lucas Morelatto)
46
Atsutaka Nakamura (Thay: Sota Kiri)
46
Hayata Komatsu
57
Ryunosuke Noda (Thay: Kelvin)
65
Takuma Abe (Thay: Katsuya Nakano)
65
Takuto Minami (Thay: Taisuke Nakamura)
68
Tsubasa Yuge (Thay: Hayata Komatsu)
68
Masashi Wada (Thay: Yohei Okuyama)
74
Yong-Jik Ri (Thay: Yuki Omoto)
81
Keita Tanaka (Thay: Koki Kiyotake)
81
Danny Carvajal
86
Brenner
90+3'
Brenner
90+7'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs FC Ryukyu

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
FC Ryukyu
FC Ryukyu
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 7
11 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
9 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs FC Ryukyu

Grulla Morioka (3-4-2-1): Kenta Matsuyama (19), Masahito Onoda (36), Yusuke Muta (4), Sodai Hasukawa (2), Toi Kagami (15), Keita Ishii (5), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Sota Kiri (42), Yohei Okuyama (22), Lucas Morelatto (7)

FC Ryukyu (4-4-2): Danny Carvajal (1), Makito Uehara (22), Rio Omori (28), So Nakagawa (27), Keigo Numata (14), Katsuya Nakano (11), Kazuto Takezawa (25), Ren Ikeda (8), Yuki Omoto (15), Koki Kiyotake (13), Kelvin (34)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
19
Kenta Matsuyama
36
Masahito Onoda
4
Yusuke Muta
2
Sodai Hasukawa
15
Toi Kagami
5
Keita Ishii
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
42
Sota Kiri
22
Yohei Okuyama
7
Lucas Morelatto
34
Kelvin
13
Koki Kiyotake
15
Yuki Omoto
8
Ren Ikeda
25
Kazuto Takezawa
11
Katsuya Nakano
14
Keigo Numata
27
So Nakagawa
28
Rio Omori
22
Makito Uehara
1
Danny Carvajal
FC Ryukyu
FC Ryukyu
4-4-2
Thay người
46’
Sota Kiri
Atsutaka Nakamura
19’
Keigo Numata
Yu Tomidokoro
46’
Lucas Morelatto
Brenner
65’
Katsuya Nakano
Takuma Abe
68’
Hayata Komatsu
Tsubasa Yuge
65’
Kelvin
Ryunosuke Noda
68’
Taisuke Nakamura
Takuto Minami
81’
Koki Kiyotake
Keita Tanaka
74’
Yohei Okuyama
Masashi Wada
81’
Yuki Omoto
Yong-Jik Ri
Cầu thủ dự bị
Agashi Inaba
Junto Taguchi
Tatsuya Tabira
Takashi Kanai
Tsubasa Yuge
Keita Tanaka
Takuto Minami
Yong-Jik Ri
Atsutaka Nakamura
Yu Tomidokoro
Masashi Wada
Takuma Abe
Brenner
Ryunosuke Noda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/03 - 2022
06/07 - 2022

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023

Thành tích gần đây FC Ryukyu

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
31/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow