Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Renofa Yamaguchi hôm nay 26-03-2022

Giải J League 2 - Th 7, 26/3

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

0 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
T7, 11:00 26/03/2022
Vòng 6 - J League 2
IWAGIN Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hyun-Soo Jang
40
Yuki Shikama (Thay: Lucas Morelatto)
46
Masahito Onoda
47
Hyun-Soo Jang
53
Shunji Masuda (Thay: Masashi Wada)
55
Masakazu Yoshioka (Thay: Daisuke Takagi)
64
Paul Tabinas (Thay: Masahito Onoda)
72
Kensuke Sato
78
Hiroto Ishikawa (Thay: Hikaru Manabe)
78
Koji Yamase (Thay: Wataru Tanaka)
78
Atsutaka Nakamura (Thay: Brenner)
82
Yuki Shikama
90+4'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
35 Kiểm soát bóng 65
1 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 15
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Renofa Yamaguchi

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Hyun-Soo Jang (29), Masahito Onoda (36), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Lucas Morelatto (7), Masashi Wada (45), Brenner (11)

Renofa Yamaguchi (4-1-2-3): Kentaro Seki (21), Hikaru Manabe (4), Hirofumi Watanabe (6), Renan Paixao (3), Kento Hashimoto (14), Kensuke Sato (8), Riku Kamigaki (26), Wataru Tanaka (20), Daisuke Takagi (18), Shuhei Otsuki (13), Takaya Numata (19)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
41
Taishi Brandon Nozawa
4
Yusuke Muta
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
29
Hyun-Soo Jang
36
Masahito Onoda
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
11
Brenner
19
Takaya Numata
13
Shuhei Otsuki
18
Daisuke Takagi
20
Wataru Tanaka
26
Riku Kamigaki
8
Kensuke Sato
14
Kento Hashimoto
3
Renan Paixao
6
Hirofumi Watanabe
4
Hikaru Manabe
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-1-2-3
Thay người
46’
Lucas Morelatto
Yuki Shikama
64’
Daisuke Takagi
Masakazu Yoshioka
55’
Masashi Wada
Shunji Masuda
78’
Hikaru Manabe
Hiroto Ishikawa
72’
Masahito Onoda
Paul Tabinas
78’
Wataru Tanaka
Koji Yamase
82’
Brenner
Atsutaka Nakamura
Cầu thủ dự bị
Daisuke Fukagawa
Masakazu Yoshioka
Paul Tabinas
Daisuke Yoshimitsu
Yohei Okuyama
Kosuke Kikuchi
Shunji Masuda
Hiroto Ishikawa
Yuki Shikama
Kentaro Sato
Atsutaka Nakamura
Koji Yamase
Agashi Inaba
Yatsunori Shimaya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/03 - 2022
02/10 - 2022

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

J League 2
22/02 - 2026
15/02 - 2026
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai330059T T T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita330039T T T
3Montedio YamagataMontedio Yamagata321028T T H
4Shonan BellmareShonan Bellmare320146B T T
5Yokohama FCYokohama FC310223B B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe210103T B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma2011-11B H
8Tochigi SCTochigi SC2002-20B B
9SC SagamiharaSC Sagamihara2002-50B B
10Tochigi City FCTochigi City FC3003-80B B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omiya ArdijaOmiya Ardija330089T T T
2Ventforet KofuVentforet Kofu321058T T H
3FC GifuFC Gifu321038T T H
4Iwaki FCIwaki FC321037T T H
5Fujieda MYFCFujieda MYFC311104B T H
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga3102-23B B T
7Consadole SapporoConsadole Sapporo3012-22B B H
8Jubilo IwataJubilo Iwata3012-22H B B
9Nagano ParceiroNagano Parceiro3021-22H B H
10Fukushima UnitedFukushima United3003-110B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kochi United SCKochi United SC321037T H T
2Tokushima VortisTokushima Vortis320186T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama320146B T T
4Albirex NiigataAlbirex Niigata320106T B T
5FC ImabariFC Imabari311115H B T
6Nara ClubNara Club3111-54B T H
7Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa3021-13H H B
8Ehime FCEhime FC3021-13B H H
9Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki3102-63T B B
10FC OsakaFC Osaka3012-32B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Oita TrinitaOita Trinita330069T T T
2Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki330049T T T
3Roasso KumamotoRoasso Kumamoto321047T H T
4Kagoshima UnitedKagoshima United320126B T T
5FC RyukyuFC Ryukyu3021-24H B H
6Sagan TosuSagan Tosu3021-13H H B
7Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3102-13B T B
8Gainare TottoriGainare Tottori3102-23T B B
9MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga3012-31B H B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu3003-70B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow