Thứ Ba, 17/03/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Tochigi SC hôm nay 20-03-2022

Giải J League 2 - CN, 20/3

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 20/03/2022
Vòng 5 - J League 2
IWAGIN Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuji Senuma (Kiến tạo: Omer Tokac)
28
Paul Tabinas (Thay: Tsubasa Yuge)
46
Brenner (Thay: Kaito Suzuki)
46
Lucas Morelatto
58
Yohei Okuyama (Thay: Lucas Morelatto)
61
Kisho Yano (Thay: Sora Kobori)
74
Teppei Yachida (Thay: Omer Tokac)
74
Tatsuya Tabira (Thay: Issei Tone)
79
Kenneth Otabor (Thay: Masashi Wada)
79
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Kenta Fukumori)
84
Hayato Kurosaki (Thay: Toshiki Mori)
84
Yusuke Muta
87
Yusuke Muta (Kiến tạo: Kenneth Otabor)
88
Ko Miyazaki (Thay: Yuji Senuma)
90
Kenneth Otabor
90+1'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Tochigi SC
Tochigi SC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Tochigi SC

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Masahito Onoda (36), Tsubasa Yuge (33), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Lucas Morelatto (7), Masashi Wada (45)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Sora Kobori (38), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
41
Taishi Brandon Nozawa
4
Yusuke Muta
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
36
Masahito Onoda
33
Tsubasa Yuge
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
9
Yuji Senuma
21
Omer Tokac
38
Sora Kobori
30
Kenta Fukumori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Tsubasa Yuge
Paul Tabinas
74’
Sora Kobori
Kisho Yano
46’
Kaito Suzuki
Brenner
74’
Omer Tokac
Teppei Yachida
61’
Lucas Morelatto
Yohei Okuyama
84’
Kenta Fukumori
Kennedy Ebbs Mikuni
79’
Masashi Wada
Kenneth Otabor
84’
Toshiki Mori
Hayato Kurosaki
79’
Issei Tone
Tatsuya Tabira
90’
Yuji Senuma
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Agashi Inaba
Kisho Yano
Kenneth Otabor
Kazuki Fujita
Tatsuya Tabira
Kennedy Ebbs Mikuni
Paul Tabinas
Teppei Yachida
Daisuke Fukagawa
Ryota Isomura
Brenner
Hayato Kurosaki
Yohei Okuyama
Ko Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
16/04 - 2025
26/03 - 2025
H1: 0-0 | Pen: 4-3
J League 2
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai6420716T T H H T
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita6501515T T B T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare6411713T T T H T
4SC SagamiharaSC Sagamihara630339B T T T B
5Yokohama FCYokohama FC621318B T B H T
6Montedio YamagataMontedio Yamagata6213-18T H B B B
7Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma6123-86H T B H B
8Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe5122-15T B H H B
9Tochigi City FCTochigi City FC6114-94B B B H T
10Tochigi SCTochigi SC5104-43B B T B B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu6411614T H T T B
2FC GifuFC Gifu6411414T H T B T
3Omiya ArdijaOmiya Ardija6411813T T T H B
4Iwaki FCIwaki FC6321312T H B H T
5Fujieda MYFCFujieda MYFC6321212T H T H T
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga630359B T B T T
7Jubilo IwataJubilo Iwata6033-35B B H H B
8Consadole SapporoConsadole Sapporo6114-55B H B B T
9Fukushima UnitedFukushima United6114-104B B H T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro6024-102B H B B B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis65011415T B T T T
2Kochi United SCKochi United SC6420715H T T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata6321212B T T H H
4Kataller ToyamaKataller Toyama6222210T T H H B
5FC OsakaFC Osaka622209H B H T T
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa6222-29H B T B T
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki6204-76B B B T B
8FC ImabariFC Imabari6114-45B T B B B
9Nara ClubNara Club6123-95T H B B H
10Ehime FCEhime FC6033-34H H B H B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki6600818T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United6411413T T T H T
3Oita TrinitaOita Trinita6312311T T B H B
4Roasso KumamotoRoasso Kumamoto6312410H T T B B
5Gainare TottoriGainare Tottori6222-110B B H H T
6Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi622219T B H T H
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga6213-27H B T T B
8Sagan TosuSagan Tosu6123-36H B B B T
9FC RyukyuFC Ryukyu6042-46B H B H H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu6006-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow