Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Tochigi SC hôm nay 20-03-2022

Giải J League 2 - CN, 20/3

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 20/03/2022
Vòng 5 - J League 2
IWAGIN Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuji Senuma (Kiến tạo: Omer Tokac)
28
Paul Tabinas (Thay: Tsubasa Yuge)
46
Brenner (Thay: Kaito Suzuki)
46
Lucas Morelatto
58
Yohei Okuyama (Thay: Lucas Morelatto)
61
Kisho Yano (Thay: Sora Kobori)
74
Teppei Yachida (Thay: Omer Tokac)
74
Tatsuya Tabira (Thay: Issei Tone)
79
Kenneth Otabor (Thay: Masashi Wada)
79
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Kenta Fukumori)
84
Hayato Kurosaki (Thay: Toshiki Mori)
84
Yusuke Muta
87
Yusuke Muta (Kiến tạo: Kenneth Otabor)
88
Ko Miyazaki (Thay: Yuji Senuma)
90
Kenneth Otabor
90+1'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Tochigi SC
Tochigi SC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Tochigi SC

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Masahito Onoda (36), Tsubasa Yuge (33), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Lucas Morelatto (7), Masashi Wada (45)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Sora Kobori (38), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
41
Taishi Brandon Nozawa
4
Yusuke Muta
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
36
Masahito Onoda
33
Tsubasa Yuge
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
9
Yuji Senuma
21
Omer Tokac
38
Sora Kobori
30
Kenta Fukumori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Kaito Suzuki
Brenner
74’
Omer Tokac
Teppei Yachida
46’
Tsubasa Yuge
Paul Tabinas
74’
Sora Kobori
Kisho Yano
61’
Lucas Morelatto
Yohei Okuyama
84’
Toshiki Mori
Hayato Kurosaki
79’
Issei Tone
Tatsuya Tabira
84’
Kenta Fukumori
Kennedy Ebbs Mikuni
79’
Masashi Wada
Kenneth Otabor
90’
Yuji Senuma
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Yohei Okuyama
Ko Miyazaki
Brenner
Hayato Kurosaki
Daisuke Fukagawa
Ryota Isomura
Paul Tabinas
Teppei Yachida
Tatsuya Tabira
Kennedy Ebbs Mikuni
Kenneth Otabor
Kazuki Fujita
Agashi Inaba
Kisho Yano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai139401935H T T T T
2Shonan BellmareShonan Bellmare137421128H T B H H
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13814525T B B B T
4SC SagamiharaSC Sagamihara13535119H B T H T
5Yokohama FCYokohama FC13517217B B T B T
6Montedio YamagataMontedio Yamagata13517-217T T T B B
7Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13436-215T T B T B
8Tochigi SCTochigi SC13427-314B T B B H
9Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma13337-1513H B T T B
10Tochigi City FCTochigi City FC13328-1612H B B T B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu13814726B T B T T
2Iwaki FCIwaki FC13733626H T T B B
3FC GifuFC Gifu13724524B B T B T
4Fujieda MYFCFujieda MYFC13553122B T T H B
5Omiya ArdijaOmiya Ardija13625821T B B H B
6Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga13535819H T B B H
7Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-419B B T T T
8Jubilo IwataJubilo Iwata13355-418T H T T H
9Fukushima UnitedFukushima United13328-1111T B B B T
10Nagano ParceiroNagano Parceiro13238-169T H B T B
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama138321430T T T T T
2Tokushima VortisTokushima Vortis139132228T T T B H
3Kochi United SCKochi United SC13733325T T B T H
4Albirex NiigataAlbirex Niigata13544022H B T T B
5Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa13454-520H H B T T
6Ehime FCEhime FC13535119T T T T B
7FC ImabariFC Imabari13337-413B H B B T
8FC OsakaFC Osaka13256-413B B B B H
9Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki13418-1513B B H B B
10Nara ClubNara Club13247-1212B B H B H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1312012136T T T T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United13643525H T B B H
3Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi13634323B T T H T
4Sagan TosuSagan Tosu13634522B T T T H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto13616-119T B B T T
6Oita TrinitaOita Trinita13526218T B T H B
7Gainare TottoriGainare Tottori12336-614B B B B T
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga12417-913T T B B B
9Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu13328-1011H B T H B
10FC RyukyuFC Ryukyu13157-1011B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow