(Pen) Junior Marabel 8 | |
Brian Camisassa 9 | |
Diego Godoy (Kiến tạo: Lautaro Comas) 23 | |
Walter Rodriguez 43 | |
Aquilino Gimenez 45 | |
Diego Martinez (Thay: Clementino Gonzalez) 46 | |
Teodoro Arce (Thay: Miller Mareco) 46 | |
Aquilino Gimenez 46+1' | |
Jose Vera 50 | |
(Pen) Lautaro Comas 55+10' | |
Diego Martinez 57 | |
Angel Martinez (Thay: Brian Camisassa) 62 | |
Jorge Sanguina (Thay: Junior Marabel) 65 | |
Juan Aguilar 69 | |
Enrique Javier Borja (Thay: Kevin Parzajuk) 69 | |
Jonathan Paiz (Thay: Alex Franco) 69 | |
Diego Godoy 72 | |
Jose Verdun (Thay: Juan Aguilar) 90 | |
Carlos Duarte (Thay: Lautaro Comas) 90 |
Thống kê trận đấu Guairena vs Club General Caballero JLM
số liệu thống kê

Guairena

Club General Caballero JLM
5 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Guairena
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 3 | 3 | 16 | 33 | T H H T T | |
| 2 | 16 | 9 | 3 | 4 | 12 | 30 | T T H T T | |
| 3 | 16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 | B T H B T | |
| 4 | 16 | 8 | 5 | 3 | 14 | 29 | H H T T B | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 1 | 29 | H T T B H | |
| 6 | 16 | 6 | 7 | 3 | 4 | 25 | T H H B T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | B B T H T | |
| 8 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H B B H B | |
| 9 | 16 | 5 | 1 | 10 | -13 | 16 | B B B T B | |
| 10 | 16 | 3 | 4 | 9 | -12 | 13 | H T H B B | |
| 11 | 16 | 3 | 3 | 10 | -12 | 12 | H B B T H | |
| 12 | 16 | 0 | 4 | 12 | -21 | 4 | H H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch