Jose Feliciano Verdun Duarte (Kiến tạo: Nicolas Andrea Mana) 27 | |
Gustavo Antonio Gimenez Baez 38 | |
Jorge Luis Aguilar Miranda (Thay: Nicolas Andrea Mana) 42 | |
Milton Marcelo Maciel Britez (Thay: Rosalino Toledo) 46 | |
Carlos Duarte Martinez (Thay: Cesar Rodrigo Villagra Olmedo) 46 | |
Milton Marcelo Maciel Britez (Kiến tạo: Milton Marcelo Maciel Britez) 50 | |
Lautaro Comas (Thay: Alex Albino Caceres Mendez) 73 | |
Fernando Diaz (Thay: Jose Feliciano Verdun Duarte) 75 | |
Nelson Ramon Ruiz Gimenez 82 | |
Nicolas Benegas (Thay: Rodrigo Castro) 88 | |
Luis Alberto Ojeda 89 | |
Mario Otazu 89 | |
Jorge Luis Aguilar Miranda 90 | |
Gabriel Baez Corradi 90+1' |
Thống kê trận đấu Guairena vs Sol de America
số liệu thống kê

Guairena

Sol de America
50 Kiểm soát bóng 50
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Thành tích gần đây Guairena
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Sol de America
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Hạng 2 Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 4 | 28 | B B H T T | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 12 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 7 | 27 | T H B T H | |
| 4 | 14 | 7 | 5 | 2 | 13 | 26 | T T H H T | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 10 | 24 | T B T T H | |
| 6 | 14 | 5 | 7 | 2 | 4 | 22 | H T T H H | |
| 7 | 14 | 6 | 2 | 6 | 4 | 20 | H T B B T | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | -1 | 18 | T H H B B | |
| 9 | 14 | 3 | 4 | 7 | -9 | 13 | B B H T H | |
| 10 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | B T B B B | |
| 11 | 14 | 2 | 2 | 10 | -13 | 8 | B B H B B | |
| 12 | 14 | 0 | 4 | 10 | -18 | 4 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch