Boyuan Feng 18 | |
Chien-Ming Wang 30 | |
Shahsat Hujahmat (Thay: Wang Shijie) 46 | |
Cao Kang (Thay: Ma Sheng) 46 | |
Tan Kaiyuan (Thay: Nureli Tursunali) 55 | |
Xuan Han 66 | |
Gao Huaze (Thay: Yang Hao) 66 | |
Liang Xueming (Thay: O. Camara) 66 | |
Liu Bin (Thay: Han Xuan) 69 | |
Wang Weipu (Thay: Wei Zhiwei) 69 | |
Yan Yu (Thay: Wang Jianan) 82 | |
Huang Shenghao (Thay: Wang Junjie) 85 | |
Xiao Kun (Thay: Hou Yu) 85 |
Thống kê trận đấu Guangdong GZ-Power vs Shaanxi Union
số liệu thống kê
Guangdong GZ-Power
Shaanxi Union
58 Kiểm soát bóng 42
9 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 4
12 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
6 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangdong GZ-Power
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shaanxi Union
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 6 | 2 | 33 | 60 | H H T T T | |
| 2 | 26 | 13 | 9 | 4 | 15 | 48 | T B T T T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 13 | 47 | T T B H H | |
| 4 | 27 | 12 | 10 | 5 | 11 | 46 | H H B H H | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 19 | 42 | B H T T T | |
| 6 | 27 | 10 | 9 | 8 | 10 | 39 | B B H B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | 8 | 36 | B T H T B | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | -2 | 35 | T H T T H | |
| 9 | 27 | 10 | 6 | 11 | -3 | 32 | H B H H H | |
| 10 | 27 | 9 | 7 | 11 | -4 | 31 | B B B H H | |
| 11 | 27 | 7 | 10 | 10 | -7 | 31 | T B B H H | |
| 12 | 27 | 7 | 11 | 9 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 27 | 5 | 12 | 10 | -11 | 27 | B H H B T | |
| 14 | 26 | 5 | 7 | 14 | -16 | 22 | B B B B H | |
| 15 | 26 | 7 | 4 | 15 | -28 | 16 | B T B H B | |
| 16 | 27 | 3 | 7 | 17 | -33 | 16 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch