Gao Huaze (Thay: Yang Hao) 8 | |
Dominic Vinícius 29 | |
O. Camara (Thay: Liang Xueming) 46 | |
Yang Yun (Thay: Shan Pengfei) 51 | |
Yu Hou 55 | |
Nikao 63 | |
Liu Baiyang (Thay: Dominic Vinícius) 71 | |
Ma Junliang (Thay: Du Zhixuan) 71 | |
Zhao Shuhao (Thay: Zheng Zhiyun) 71 | |
Liu Bin (Thay: Liu Langzhou) 73 | |
Huang Shenghao (Thay: Han Xuan) 83 | |
Wang Junjie (Thay: Hou Yu) 83 | |
Zhao Chenwei (Thay: Higor Vidal) 83 |
Thống kê trận đấu Guangdong GZ-Power vs Shijiazhuang Gongfu
số liệu thống kê
Guangdong GZ-Power

Shijiazhuang Gongfu
68 Kiểm soát bóng 32
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 16
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Guangdong GZ-Power
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 18 | 7 | 3 | 29 | 61 | T T T B H | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 17 | 54 | T T T T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | T B H H B | |
| 4 | 28 | 12 | 10 | 6 | 10 | 46 | H B H H B | |
| 5 | 28 | 13 | 6 | 9 | 21 | 45 | T T T T B | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 11 | 42 | B H B T T | |
| 7 | 28 | 11 | 6 | 11 | 10 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 28 | 10 | 8 | 10 | -2 | 38 | T T H B T | |
| 9 | 28 | 11 | 6 | 11 | 0 | 35 | B H H H T | |
| 10 | 28 | 8 | 10 | 10 | -6 | 34 | B B H H T | |
| 11 | 28 | 9 | 7 | 12 | -5 | 31 | B B H H B | |
| 12 | 28 | 7 | 12 | 9 | -5 | 30 | H H H H H | |
| 13 | 28 | 7 | 7 | 14 | -12 | 28 | B B H T T | |
| 14 | 28 | 5 | 12 | 11 | -12 | 27 | H H B T B | |
| 15 | 28 | 7 | 4 | 17 | -32 | 16 | B H B B B | |
| 16 | 28 | 3 | 7 | 18 | -36 | 16 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch