Cyrille Bayala 34 | |
R. Ardazishvili (Thay: Lyu Jiaqiang) 46 | |
Ma Yujun (Thay: Xu Dongdong) 46 | |
Lei Wenjie (Thay: C. Bayala) 46 | |
Noel Mbo 58 | |
You Sihan (Thay: Liu Yun) 67 | |
N. Mushekwi (Thay: Ji Zhengyu) 67 | |
Ji Tianle (Thay: Liang Yibin) 71 | |
Cui Ming'an (Thay: Wu Yen-shu) 82 | |
Lu Junhui (Thay: Chen Dongtao) 89 | |
Noel Mbo 90 | |
Tianle Ji 90+5' |
Thống kê trận đấu Guangxi Hengchen vs Dalian Kuncheng City
số liệu thống kê
Guangxi Hengchen
Dalian Kuncheng City
73 Kiểm soát bóng 27
8 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guangxi Hengchen
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Dalian Kuncheng City
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 27 | 50 | T T T T H | |
| 2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 14 | 42 | T H T T T | |
| 3 | 21 | 10 | 6 | 5 | 11 | 36 | B T H T B | |
| 4 | 21 | 9 | 9 | 3 | 10 | 36 | H H T B H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 8 | 35 | B T T B B | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 10 | 32 | B T B T T | |
| 7 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | T T T T T | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B B B T | |
| 9 | 21 | 8 | 5 | 8 | -2 | 26 | B H B H B | |
| 10 | 21 | 9 | 2 | 10 | -2 | 25 | B B T B T | |
| 11 | 21 | 6 | 7 | 8 | -4 | 25 | B B T T H | |
| 12 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 22 | T H H T T | |
| 13 | 22 | 4 | 10 | 8 | -10 | 22 | T H B B B | |
| 14 | 22 | 5 | 6 | 11 | -9 | 21 | H H B B B | |
| 15 | 22 | 6 | 3 | 13 | -24 | 12 | T B B H B | |
| 16 | 22 | 2 | 6 | 14 | -24 | 12 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch