Rodrigo Henrique 23 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors
Guangxi Hengchen (4-2-3-1): Kun Liang (41), Siqi Li (32), Haodong Luan (5), Guanjian Chen (6), Xiucheng Yuan (3), Ming Dai (21), Lobsang Khedrup (23), Kangkang Ren (25), Rati Ardazishvili (10), Loïc Lapoussin (11), Noel Mbo (36)
Shenzhen Juniors (4-2-3-1): Yuelei Cheng (23), Qinhan Sun (13), Rade Dugalic (20), Xin Zhou (16), Yin Shang (37), Yucheng Shi (18), Haoran Zhong (6), Yuliang Su (19), Rodrigo Henrique (25), Xiaolong Liu (28), Joel Nouble (38)
Guangxi Hengchen
4-2-3-1
41
Kun Liang
32
Siqi Li
5
Haodong Luan
6
Guanjian Chen
3
Xiucheng Yuan
21
Ming Dai
23
Lobsang Khedrup
25
Kangkang Ren
10
Rati Ardazishvili
11
Loïc Lapoussin
36
Noel Mbo
38
Joel Nouble
28
Xiaolong Liu
25
Rodrigo Henrique
19
Yuliang Su
6
Haoran Zhong
18
Yucheng Shi
37
Yin Shang
16
Xin Zhou
20
Rade Dugalic
13
Qinhan Sun
23
Yuelei Cheng
Shenzhen Juniors
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Subi Ablimit | Yuhao Chen | ||
Liyi Cen | Yajun Chen | ||
Dongtao Chen | Xianhao Gan | ||
Xinlong Ji | Ming Hu | ||
Tianle Ji | Jiajun Huang | ||
Yibin Liang | Kaijun Huang | ||
Junhui Lu | Nok Hang Leung | ||
Weichen Ning | Zefeng Lin | ||
Yao-hsing Yu | Haoran Liu | ||
Zhaozhi Zhang | Yuanjie Su | ||
Zijian Zhang | Yingjie Zhao | ||
Jianzhi Zhang | Guantao Zhu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guangxi Hengchen
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shenzhen Juniors
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 6 | 3 | 30 | 57 | T H H T T | |
| 2 | 26 | 13 | 9 | 4 | 15 | 48 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 12 | 45 | B T T T B | |
| 5 | 26 | 12 | 6 | 8 | 19 | 42 | B H T T T | |
| 6 | 26 | 10 | 6 | 10 | 10 | 36 | T B T H T | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 26 | 9 | 8 | 9 | -2 | 35 | T H T T H | |
| 9 | 26 | 10 | 5 | 11 | -3 | 31 | T H B H H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T B B B | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | -7 | 30 | H T B B H | |
| 12 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 28 | T T H H H | |
| 13 | 26 | 5 | 12 | 9 | -10 | 27 | B B B H H | |
| 14 | 26 | 5 | 7 | 14 | -16 | 22 | B B B B B | |
| 15 | 26 | 7 | 4 | 15 | -28 | 16 | B T B H B | |
| 16 | 26 | 3 | 7 | 16 | -28 | 16 | H B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch