Chủ Nhật, 11/10/2026

Trực tiếp kết quả Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors hôm nay 11-10-2026

Giải Hạng 2 Trung Quốc - CN, 11/10

Đang diễn ra

Guangxi Hengchen

Guangxi Hengchen

0 : 1

Shenzhen Juniors

Shenzhen Juniors

Hiệp một: 0-1
CN, 18:00 11/10/2026
Vòng 26 - Hạng 2 Trung Quốc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rodrigo Henrique
23
Đang cập nhật Đang cập nhật

Đội hình xuất phát Guangxi Hengchen vs Shenzhen Juniors

Guangxi Hengchen (4-2-3-1): Kun Liang (41), Siqi Li (32), Haodong Luan (5), Guanjian Chen (6), Xiucheng Yuan (3), Ming Dai (21), Lobsang Khedrup (23), Kangkang Ren (25), Rati Ardazishvili (10), Loïc Lapoussin (11), Noel Mbo (36)

Shenzhen Juniors (4-2-3-1): Yuelei Cheng (23), Qinhan Sun (13), Rade Dugalic (20), Xin Zhou (16), Yin Shang (37), Yucheng Shi (18), Haoran Zhong (6), Yuliang Su (19), Rodrigo Henrique (25), Xiaolong Liu (28), Joel Nouble (38)

Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
4-2-3-1
41
Kun Liang
32
Siqi Li
5
Haodong Luan
6
Guanjian Chen
3
Xiucheng Yuan
21
Ming Dai
23
Lobsang Khedrup
25
Kangkang Ren
10
Rati Ardazishvili
11
Loïc Lapoussin
36
Noel Mbo
38
Joel Nouble
28
Xiaolong Liu
25
Rodrigo Henrique
19
Yuliang Su
6
Haoran Zhong
18
Yucheng Shi
37
Yin Shang
16
Xin Zhou
20
Rade Dugalic
13
Qinhan Sun
23
Yuelei Cheng
Shenzhen Juniors
Shenzhen Juniors
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Subi Ablimit
Yuhao Chen
Liyi Cen
Yajun Chen
Dongtao Chen
Xianhao Gan
Xinlong Ji
Ming Hu
Tianle Ji
Jiajun Huang
Yibin Liang
Kaijun Huang
Junhui Lu
Nok Hang Leung
Weichen Ning
Zefeng Lin
Yao-hsing Yu
Haoran Liu
Zhaozhi Zhang
Yuanjie Su
Zijian Zhang
Yingjie Zhao
Jianzhi Zhang
Guantao Zhu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Trung Quốc
14/06 - 2026

Thành tích gần đây Guangxi Hengchen

Hạng 2 Trung Quốc
07/10 - 2026
25/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Shenzhen Juniors

Hạng 2 Trung Quốc
19/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guangdong GZ-PowerGuangdong GZ-Power2617633057T H H T T
2Nantong Zhiyun FCNantong Zhiyun FC2613941548T B T T T
3Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors2613851247T T H H B
4Guangxi HengchenGuangxi Hengchen2613671245B T T T B
5Shaanxi UnionShaanxi Union2612681942B H T T T
6Wuxi Wugou FCWuxi Wugou FC26106101036T B T H T
7Yanbian LongdingYanbian Longding26998536B B B H B
8Shijiazhuang GongfuShijiazhuang Gongfu26989-235T H T T H
9Changchun YataiChangchun Yatai2610511-331T H B H H
10Ningbo ProfessionalNingbo Professional269611-430B T B B B
11Dalian Kuncheng CityDalian Kuncheng City267910-730H T B B H
12Suzhou DongwuSuzhou Dongwu267109-528T T H H H
13Jiangxi Dingnan UnitedJiangxi Dingnan United265129-1027B B B H H
14Nanjing CityNanjing City265714-1622B B B B B
15Meizhou HakkaMeizhou Hakka267415-2816B T B H B
16Foshan Nanshi FCFoshan Nanshi FC263716-2816H B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow