Alberto Espinola (Kiến tạo: Enzo Gimenez) 6 | |
Fernando Fernandez 26 | |
Fernando Romero (Thay: Marcelo Moreno) 57 | |
Antonio Galeano (Thay: Enzo Gimenez) 58 | |
Angel Benitez 71 | |
Alan Rodriguez (Thay: Gabriel Baez) 75 | |
Claudio Aquino (Thay: Gabriel Baez) 75 | |
Alan Rodriguez (Thay: Federico Carrizo) 75 | |
Damian Bobadilla (Thay: Angel Cardozo Lucena) 82 | |
Alberto Contrera (Thay: Marcelo Gonzalez) 89 | |
(Pen) Claudio Aquino 90 | |
Alan Rodriguez (Thay: Federico Carrizo) 90 | |
Cesar Mino (Thay: Fernando Roman) 90 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Guarani

Cerro Porteno
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
14 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 1 | 2 | 7 | 22 | T H B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 8 | 19 | T T H T T | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 1 | 16 | T H B T T | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 3 | 14 | B H T T H | |
| 9 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B T H B B | |
| 10 | 10 | 2 | 2 | 6 | -9 | 8 | H B T B B | |
| 11 | 10 | 2 | 1 | 7 | -10 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 10 | 0 | 1 | 9 | -15 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch