Thứ Sáu, 31/07/2026
Matheus Barbosa Teixeira
35
Wenderson da Silva Costa Ferreira
38
Mario Sergio Valerio
39
Thiaguinho
41
Alan Santos
43
(Pen) Diogo
45+6'
Martha (Thay: Thiaguinho)
46
Bruno Jose de Souza (Thay: Bruninho)
58
Alexis Alvarino (Thay: Matheus Barbosa Teixeira)
58
Pegorari (Thay: Antonio Eduardo Furquim de Freitas Batista)
66
Alejandro (Thay: Paulo Victor Ferreira de Jesus)
75
Rafael Dos Santos Carvalheira Natividade (Thay: Bruno Xavier)
75
Neilton (Thay: Regis)
78
Derek Freitas Ribeiro (Thay: Bruno Mendes)
78
Yann Rolim (Thay: Marcelo Freitas)
83
Rafael Da Silva Souza (Thay: Diego Quirino)
83

Thống kê trận đấu Guarani vs Ituano FC

số liệu thống kê
Guarani
Guarani
Ituano FC
Ituano FC
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 9
4 Việt vị 3
17 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 7
12 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
29/06 - 2022
09/10 - 2022
29/04 - 2023
06/08 - 2023
19/06 - 2024
06/10 - 2024

Thành tích gần đây Guarani

Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026
23/01 - 2026
19/01 - 2026
14/01 - 2026
11/01 - 2026
VĐQG Paraguay
01/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Ituano FC

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
17/11 - 2024
13/11 - 2024
05/11 - 2024
H1: 1-1
29/10 - 2024
24/10 - 2024
20/10 - 2024
H1: 1-0
15/10 - 2024
06/10 - 2024
28/09 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2JuventudeJuventude2010551035H T T B T
3Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
4FortalezaFortaleza201046434T B T B T
5Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
6NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Athletic ClubAthletic Club206104128B H H T H
12Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP20668324T H H T B
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC205510-620B T H T B
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta202315-249B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow