Oscar Cardozo 34 | |
Oscar Cardozo 56 | |
Estivel Moreira (Thay: David Gallardo) 62 | |
Elias Sarquis (Thay: Ruben Rios) 62 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 64 | |
Lorenzo Melgarejo (Thay: Antonio Bareiro) 64 | |
Fernando Roman (Thay: Jose Moya) 68 | |
Enso Gonzalez 78 | |
Adrian Alcaraz (Thay: Enso Gonzalez) 81 | |
William Mendieta (Thay: Diego Gomez) 82 | |
Cristian Riveros (Thay: Alvaro Campuzano) 85 | |
Rodrigo Amarilla (Thay: Bernardo Benitez) 88 | |
Cesar Mino (Thay: Alan Pereira) 89 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Libertad
số liệu thống kê

Guarani

Libertad
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 7
0 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Guarani vs Libertad
| Thay người | |||
| 62’ | Ruben Rios Elias Ruben Sarquis Vargas | 64’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero |
| 62’ | David Gallardo Estivel Ivan Moreira Benitez | 64’ | Antonio Bareiro Lorenzo Melgarejo |
| 68’ | Jose Moya Fernando Jose Roman Torales | 81’ | Enso Gonzalez Adrian Alcaraz Torales |
| 88’ | Bernardo Benitez Rodrigo Amarilla | 82’ | Diego Gomez William Mendieta |
| 89’ | Alan Pereira Cesar Mino | 85’ | Alvaro Campuzano Cristian Miguel Riveros Nunez |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Martinez | Roque Luis Santa Cruz Cantero | ||
Fernando Jose Roman Torales | Camilo Mayada | ||
Rodrigo Amarilla | Cristian Miguel Riveros Nunez | ||
Elias Ruben Sarquis Vargas | Adrian Alcaraz Torales | ||
Cesar Mino | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | ||
Martin Rodriguez | William Mendieta | ||
Estivel Ivan Moreira Benitez | Lorenzo Melgarejo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | T H T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 15 | H T T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | H H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B H H H T | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B B T H B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch