Enzo Agustin Manzur (Kiến tạo: Daniel Perez) 36 | |
Oscar Cardozo 40 | |
Alejandro Silva (Thay: Bautista Merlini) 57 | |
Alvaro Cuello (Thay: Cesar Mino) 62 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 69 | |
Hernesto Caballero (Thay: Alvaro Campuzano) 69 | |
Felipe Salomoni 70 | |
Gustavo Aguilar (Thay: Lucas Sanabria) 72 | |
Antonio Bareiro (Thay: Elvio Vera) 81 | |
Cesar Ramirez (Thay: Felipe Salomoni) 81 | |
Victor Cespedes (Thay: Alcidez Benitez) 82 | |
Walter Gonzalez 83 | |
Walter Gonzalez 85 | |
(Pen) Alejandro Silva 85 | |
Alvaro Cuello 88 | |
Ricardo Quinonez (Thay: Estivel Moreira) 90 | |
Enzo Agustin Manzur 90+1' |
Thống kê trận đấu Guarani vs Libertad
số liệu thống kê

Guarani

Libertad
42 Kiểm soát bóng 58
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 9
1 Việt vị 6
5 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
16 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Guarani vs Libertad
| Thay người | |||
| 62’ | Cesar Mino Alvaro Cuello | 57’ | Bautista Merlini Alejandro Silva |
| 81’ | Felipe Salomoni Cesar Ramirez | 69’ | Oscar Cardozo Roque Santa Cruz |
| 82’ | Alcidez Benitez Victor Cespedes | 69’ | Alvaro Campuzano Hernesto Caballero |
| 90’ | Estivel Moreira Ricardo Quinonez | 72’ | Lucas Sanabria Gustavo Aguilar |
| 81’ | Elvio Vera Antonio Bareiro | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Victor Cespedes | Miguel Jacquet | ||
Anderson Leguizamon | Hugo Martinez | ||
Gonzalo Medina | William Mendieta | ||
Ricardo Quinonez | Rodrigo Morinigo | ||
Alex Sosa | Ivan Piris | ||
Thiago Servin | Roque Santa Cruz | ||
Martin Rodriguez | Alejandro Silva | ||
Víctor Gustavo Rivarola | Ivan Franco | ||
Cesar Ramirez | Luis Cardozo | ||
Bruno Diaz | Hernesto Caballero | ||
Alvaro Cuello | Antonio Bareiro | ||
Rodrigo Amarilla | Gustavo Aguilar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | T H T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 15 | H T T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | H H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B H H H T | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B B T H B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch