Estivel Moreira 31 | |
Hugo Fernandez 38 | |
Alejandro Silva (Thay: Alan Cano) 46 | |
Junior Barreto (Thay: Victor Salazar) 53 | |
Fernando Roman (Thay: Jose Moya) 55 | |
Felipe Salomoni 56 | |
Juan Espinola 62 | |
Bernardo Benitez (Thay: Víctor Gustavo Rivarola) 65 | |
Cesar Mino (Thay: Alan Pereira) 65 | |
Jhohan Romana 66 | |
Ivan Torres (Thay: Hugo Fernandez) 68 | |
Derlis Gonzalez (Thay: Walter Gonzalez) 69 | |
Richard Prieto 72 | |
(VAR check) 75 | |
Raul Caceres 77 | |
Facundo Barcelo 78 | |
Facundo Gabriel Zabala 78 | |
Jhohan Romana 81 | |
Luis Martinez (Thay: Richard Prieto) 82 | |
Rodrigo Amarilla (Thay: Gaston Gil Romero) 82 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Olimpia
số liệu thống kê

Guarani

Olimpia
60 Kiểm soát bóng 40
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 12
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Giao hữu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Olimpia
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 2 | 2 | 7 | 23 | H B T T H | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 11 | 22 | T H T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T B T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 1 | 21 | T H T B B | |
| 5 | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 17 | B T B T B | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 4 | 17 | H T T H T | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H T H T | |
| 8 | 11 | 4 | 5 | 2 | 1 | 17 | H B T T H | |
| 9 | 11 | 4 | 1 | 6 | -8 | 13 | T H B B T | |
| 10 | 11 | 2 | 2 | 7 | -10 | 8 | B T B B B | |
| 11 | 11 | 2 | 1 | 8 | -11 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 11 | 0 | 1 | 10 | -18 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch