Luis Farina (Thay: Kevin Lezcano) 21 | |
Pedro Delvalle 40 | |
Gaston Gil Romero 46 | |
Brahian Fernandez (Thay: Estivel Moreira) 46 | |
Gaston Gil Romero 49 | |
Pedro Delvalle (Kiến tạo: Lucas Ramon Barrios Caceres) 53 | |
Jose Moya (Thay: Thiago Servin) 61 | |
Enrique Javier Borja (Thay: Facundo Barcelo) 61 | |
Cesar Mino (Thay: Nestor Camacho) 61 | |
Joel Roman (Thay: Nicolas Mana) 67 | |
Pedro Arce (Thay: Pedro Delvalle) 71 | |
Alex Junior Alvarez Rojas (Thay: Rodrigo Arevalo) 71 | |
Oscar Gimenez (Thay: Lucas Ramon Barrios Caceres) 78 | |
Jorge Jara (Thay: Juan Salcedo) 78 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Sportivo Trinidense
số liệu thống kê

Guarani

Sportivo Trinidense
40 Kiểm soát bóng 60
0 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
10 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Guarani vs Sportivo Trinidense
| Thay người | |||
| 21’ | Kevin Lezcano Luis Farina | 67’ | Nicolas Mana Joel Roman |
| 46’ | Estivel Moreira Brahian Matias Fernandez Fernandez | 71’ | Pedro Delvalle Pedro Arce |
| 61’ | Facundo Barcelo Enrique Javier Borja | 71’ | Rodrigo Arevalo Alex Junior Alvarez Rojas |
| 61’ | Nestor Camacho Cesar Mino | 78’ | Lucas Ramon Barrios Caceres Oscar Gimenez |
| 61’ | Thiago Servin Jose David Moya Rojas | 78’ | Juan Salcedo Jorge Jara |
| Cầu thủ dự bị | |||
Enrique Javier Borja | Pedro Arce | ||
Cesar Mino | Oscar Gimenez | ||
Luis Farina | Alex Junior Alvarez Rojas | ||
Brahian Matias Fernandez Fernandez | Joel Roman | ||
Jose David Moya Rojas | Jorge Jara | ||
Gustavo David Vargas Areco | Jose Baez | ||
Martin Rodriguez | Mauro Rodas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Trinidense
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 6 | 3 | 0 | 6 | 21 | T H T H T | |
| 2 | 9 | 6 | 1 | 2 | 5 | 19 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 15 | H T T T B | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 7 | 14 | H H B T B | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 3 | 13 | T B H T T | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | B H H H T | |
| 8 | 9 | 3 | 4 | 2 | 0 | 13 | B T H B T | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B B T H B | |
| 10 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | T H B T B | |
| 11 | 9 | 2 | 1 | 6 | -8 | 7 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 0 | 1 | 8 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch