Gaston Gil Romero 13 | |
(VAR check) 18 | |
Federico Santander (Thay: Cesar Mino) 45 | |
Joel Roman (Thay: David Fernandez) 45 | |
Nicolas Mana (Kiến tạo: Ronaldo Baez) 64 | |
Nicolas Mana 71 | |
Pedro Delvalle (Thay: Ronaldo Baez) 72 | |
Richard Prieto 74 | |
Jose Baez (Thay: Armado Ruiz Diaz) 75 | |
Sergio Adrian Mendoza Espinola 76 | |
Alex Junior Alvarez Rojas (Thay: Nicolas Mana) 78 | |
Oscar Daniel Echeverria Aguilera (Thay: Gaston Gil Romero) 79 | |
Pablo Ayala (Thay: Juan Salcedo) 83 | |
Victor Martinez (Thay: Facundo Barcelo) 84 | |
Fernando Roman 85 | |
Alan Pereira (Thay: Miguel Benitez) 90 | |
Joel Roman 90+1' | |
Luis Eladio De la Cruz 90+3' |
Thống kê trận đấu Guarani vs Sportivo Trinidense
số liệu thống kê

Guarani

Sportivo Trinidense
54 Kiểm soát bóng 46
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
1 Phạm lỗi 1
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Sportivo Trinidense
| Thay người | |||
| 45’ | Cesar Mino Federico Santander | 45’ | David Fernandez Joel Roman |
| 79’ | Gaston Gil Romero Oscar Daniel Echeverria Aguilera | 72’ | Ronaldo Baez Romero Pedro Delvalle |
| 84’ | Facundo Barcelo Victor Martinez | 75’ | Armado Ruiz Diaz Jose Baez |
| 90’ | Miguel Benitez Alan Gustavo Pereira Guillen | 78’ | Nicolas Mana Alex Junior Alvarez Rojas |
| 83’ | Juan Salcedo Pablo David Ayala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cesar Ramirez | Rodrigo Arevalo | ||
Martin Rodriguez | Alex Junior Alvarez Rojas | ||
Alan Gustavo Pereira Guillen | Joel Roman | ||
Ruben Dario Rios | Romero Pedro Delvalle | ||
Federico Santander | Pablo David Ayala | ||
Oscar Daniel Echeverria Aguilera | Jose Baez | ||
Victor Martinez | Pedro Bernardo Gonzalez Ojeda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Sportivo Trinidense
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T H T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | T T T B | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T | |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | B H T H | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H T B H | |
| 8 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T | |
| 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | T B B B | |
| 10 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H H B B | |
| 11 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B H B H | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch