J. Mina 59 | |
D. Díaz 71 | |
Á. Rangel 90+5' | |
E. Mero 90+6' | |
E. Mero 90+7' | |
R. Arias 90+9' | |
J. Humanante 90+10' |
Thống kê trận đấu Guayaquil City vs Barcelona SC
số liệu thống kê

Guayaquil City

Barcelona SC
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 4
8 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Giao hữu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Guayaquil City
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Barcelona SC
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 8 | 1 | 2 | 8 | 25 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 22 | H T T T B | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | 4 | 19 | T T T H T | |
| 4 | 11 | 5 | 4 | 2 | 3 | 19 | T T B T H | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 0 | 18 | B T T T T | |
| 6 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H T T B T | |
| 7 | 11 | 4 | 4 | 3 | 2 | 16 | B B T B T | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | B B T H B | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | T B T B B | |
| 10 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | B T H T H | |
| 11 | 11 | 3 | 3 | 5 | -2 | 12 | B T H B B | |
| 12 | 11 | 3 | 2 | 6 | -3 | 11 | T B B B B | |
| 13 | 11 | 4 | 2 | 5 | -4 | 11 | H B B T T | |
| 14 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | T B B T B | |
| 15 | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 | H B B B B | |
| 16 | 11 | 2 | 1 | 8 | -10 | 7 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch