Jean Carlos Humanante Vargas 17 | |
Yuber Antonio Mosquera Perea 20 | |
John Jairo Jimenez 24 | |
Facundo Martin Martinez Montagnoli 33 | |
Anderson Ordonez 45 | |
Santiago Gabriel Zamora Araujo 55 | |
Ismael Diaz (Thay: Facundo Martin Martinez Montagnoli) 55 | |
Miguel Enrique Parrales Vera (Kiến tạo: Renato Cesar Perez) 61 | |
Santiago Gabriel Zamora Araujo 63 | |
Walter Leodan Chala Vazquez (Thay: Lisandro Joel Alzugaray) 64 | |
Kevin Minda 65 | |
Alan Maximiliano Aguirre (Thay: John Jairo Jimenez) 72 | |
Jefferson Orejuela (Thay: Renato Cesar Perez) 72 | |
Andres Ona (Thay: Aron David Rodriguez Franco) 73 | |
Rodrigo Rivas Gonzalez (Thay: Cristian Martinez Borja) 73 | |
Bryan Javier Caicedo Jurado (Thay: Anderson Ordonez) 73 | |
Gabriel Marques De Andrade Pinto (Thay: Kevin Josue Sambonino Teran) 77 | |
Angel Fernando Quinonez Guerrero (Thay: Miguel Enrique Parrales Vera) 77 | |
Jordan Rezabala (Thay: Adolfo Alejandro Munoz Cervantes) 81 | |
Gregori Alexander Anangono Minda 89 | |
Bryan Javier Caicedo Jurado 90 | |
(Pen) Jordan Rezabala 90+1' |
Thống kê trận đấu Guayaquil City vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Guayaquil City

Universidad Catolica
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
8 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 1
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Guayaquil City
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 2 | 4 | 40 | 74 | T H B T T | |
| 2 | 30 | 14 | 9 | 7 | 24 | 51 | T H H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 6 | 9 | 8 | 51 | B T T B T | |
| 4 | 30 | 14 | 8 | 8 | 5 | 50 | T T H H H | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 7 | 46 | T B H T H | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 44 | T B T H H | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | -1 | 41 | T B H T B | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | B B T H B | |
| 9 | 30 | 10 | 9 | 11 | -3 | 39 | T T B B T | |
| 10 | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | B T H T B | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | -3 | 38 | H T H H B | |
| 12 | 30 | 10 | 6 | 14 | -12 | 36 | H B T B H | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | -11 | 33 | B B B T B | |
| 14 | 30 | 10 | 2 | 18 | -14 | 32 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 7 | 7 | 16 | -12 | 28 | B B T B H | |
| 16 | 30 | 5 | 6 | 19 | -25 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch