D. Dorregaray (Thay: D. Díaz) 46 | |
E. Cabezas (Thay: P. González) 57 | |
E. Ladines (Thay: Joshué Quiñónez) 66 | |
Eric Valencia (Thay: E. Mejía) 71 | |
Byron Palacios (Thay: J. Fajardo) 76 | |
Jeysinio Chalá (Thay: F. Martínez) 76 | |
G. Anangonó (Thay: M. Alonso) 76 | |
M. Bolaños (Thay: E. Mero) 88 | |
S. Yánez (Thay: A. Londoño) 90 | |
D. Dorregaray (VAR check) 90+9' |
Thống kê trận đấu Guayaquil City vs Universidad Catolica
số liệu thống kê

Guayaquil City

Universidad Catolica
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 5
13 Phát bóng 6
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Guayaquil City
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 17 | 39 | B T T T H | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 4 | 9 | -6 | 31 | B H B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 6 | 9 | -2 | 30 | T B T T T | |
| 10 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B T H B T | |
| 12 | 22 | 7 | 7 | 8 | -7 | 28 | H T B H B | |
| 13 | 23 | 8 | 2 | 13 | -7 | 26 | B B B B T | |
| 14 | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 | B B T B B | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 23 | 3 | 5 | 15 | -20 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch