Trezeguet (Thay: Omar Marmoush) 10 | |
Sehrou Guirassy 26 | |
Francois Kamano 36 | |
Trezeguet 42 | |
Aguibou Camara 59 | |
Aguibou Camara (Thay: Mouctar Diakhaby) 59 | |
Hamdi Fathi (Thay: Mahmoud Hamada) 67 | |
Ahmed Ramadan (Thay: Mohamed Hany) 67 | |
Ahmed Ramadan 68 | |
Dembo Sylla 73 | |
Dembo Sylla (Thay: Morgan Guilavogui) 73 | |
Morlaye Sylla (Thay: Ilaix Moriba) 74 | |
Mostafa Mohamed 79 | |
Jose Kante 83 | |
Jose Kante (Thay: Francois Kamano) 83 | |
Mory Konate (Thay: Antoine Conte) 83 | |
Mostafa Fathi 90 | |
Mostafa Fathi (Thay: Zizo) 90 | |
Mahmoud Kahraba (Thay: Mostafa Mohamed) 90 | |
Trezeguet 90+2' |
Thống kê trận đấu Guinea vs Ai Cập
số liệu thống kê

Guinea

Ai Cập
45 Kiểm soát bóng 55
16 Phạm lỗi 14
20 Ném biên 19
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guinea vs Ai Cập
| Thay người | |||
| 59’ | Mouctar Diakhaby Aguibou Camara | 10’ | Omar Marmoush Trezeguet |
| 73’ | Morgan Guilavogui Dembo Sylla | 67’ | Mahmoud Hamada Hamdi Fathi |
| 74’ | Ilaix Moriba Morlaye Sylla | 67’ | Mohamed Hany Ahmed Ramadan |
| 83’ | Francois Kamano José Kante | 90’ | Mostafa Mohamed Mahmoud Kahraba |
| 83’ | Antoine Conte Mory Konate | 90’ | Zizo Mostafa Fathi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ibrahima Conte | Mahmoud Kahraba | ||
Lassana Diakhaby | Mohamed Sobhi | ||
Ibrahim Diakite | Hamdi Fathi | ||
José Kante | Trezeguet | ||
Aly Keita | Mohamed Gabal | ||
Mohamed Camara | Ahmed Ramadan | ||
Dembo Sylla | Yasser Ibrahim | ||
Mory Konate | Mohanad Lasheen | ||
Seydouba Cisse | Mahmoud Marei | ||
Morlaye Sylla | Hussein El Shahat | ||
Aguibou Camara | Ahmed Abou El Fotouh | ||
Yadaly Diaby | Mostafa Fathi | ||
Nhận định Guinea vs Ai Cập
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guinea
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Thành tích gần đây Ai Cập
Can Cup
Giao hữu
FIFA Arab Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
