Thứ Sáu, 02/10/2026

Trực tiếp kết quả Guinea vs Kenya hôm nay 01-10-2026

Giải Can Cup - Th 5, 01/10

Kết thúc

Guinea

Guinea

1 : 0

Kenya

Kenya

Hiệp một: 1-0
T5, 23:00 01/10/2026
Vòng loại - Can Cup
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mohammed Bajaber
16
Serhou Guirassy
32
T. Ouma (Thay: M. Obiero)
46
R. Ogam (Thay: J. Ochieng)
46
M. Konaté (Thay: A. Keita)
46
Aguibou Camara (Thay: Aliou Balde)
60
Shariff Musa (Thay: Mohammed Bajaber)
60
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Seydouba Cisse)
60
Mohamed Camara
64
Javan Omondi (Thay: Ben Stanley Omondi)
74
Ousmane Camara (Thay: Abdoul Karim Traore)
76
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Yadaly Diaby)
83
Amos Wanjala (Thay: Chris Erambo)
87

Thống kê trận đấu Guinea vs Kenya

số liệu thống kê
Guinea
Guinea
Kenya
Kenya
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
25 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Guinea vs Kenya

Guinea (4-2-3-1): Mohamed Camara (22), Ibrahima Fofana (6), Mohamed Soumah (5), Aboubacar Keita (3), Sekou Sylla (21), Ousmane Diabate (19), Seydouba Cisse (15), Aliou Balde (10), Abdoul Karim Traore (8), Yadaly Diaby (11), Serhou Guirassy (9)

Kenya (4-4-2): Byrne Omondi (23), Rooney Onyango (16), Mike Kibwage (4), Frank Onyango Odhiambo (5), Manzur Suleiman (20), Job Ochieng (19), Duke Abuya (8), Chrispine Erambo (12), Mohammed Bajaber (7), Ben Stanley Omondi (24), Micah Obiero (22)

Guinea
Guinea
4-2-3-1
22
Mohamed Camara
6
Ibrahima Fofana
5
Mohamed Soumah
3
Aboubacar Keita
21
Sekou Sylla
19
Ousmane Diabate
15
Seydouba Cisse
10
Aliou Balde
8
Abdoul Karim Traore
11
Yadaly Diaby
9
Serhou Guirassy
22
Micah Obiero
24
Ben Stanley Omondi
7
Mohammed Bajaber
12
Chrispine Erambo
8
Duke Abuya
19
Job Ochieng
20
Manzur Suleiman
5
Frank Onyango Odhiambo
4
Mike Kibwage
16
Rooney Onyango
23
Byrne Omondi
Kenya
Kenya
4-4-2
Thay người
46’
Aboubacar Keita
Mory Konate
46’
Micah Obiero
Timothy Ouma
60’
Seydouba Cisse
Ibrahima Sory Bangoura
46’
Job Ochieng
Ryan Ogam
60’
Aliou Balde
Aguibou Camara
83’
Yadaly Diaby
Mohamed Lamine Diaby
Cầu thủ dự bị
Ibrahima Sory Bangoura
Vincent Harper
Mohamed Bangoura
Marvin Nabwire
Aguibou Camara
Brian Bwire
Ousmane Camara
Abud Omar
Mohamed Lamine Diaby
Javan Omondi
Mamadou Mussa Diallo
Stanley Wilson
Madiou Keita
Timothy Ouma
Mory Keïta
Faruk Shikhalo
Mory Konate
Shariff Sirengo
Saidou Sow
Amos Wanjala
Morlaye Sylla
Ryan Ogam
Haniff Wesonga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
01/10 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Guinea

Can Cup
01/10 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 1-0
Giao hữu
04/06 - 2026
01/04 - 2026
H1: 1-0
27/03 - 2026
H1: 1-0
18/11 - 2025
H1: 0-0
15/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-2
09/10 - 2025
08/09 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Kenya

Can Cup
01/10 - 2026
H1: 1-0
26/09 - 2026
H1: 0-1
Giao hữu
07/06 - 2026
H1: 1-0
04/06 - 2026
H1: 1-0
30/03 - 2026
H1: 0-2
27/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
18/11 - 2025
H1: 0-6
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc220046T T
2GabonGabon210103B T
3NigerNiger2101-13T B
4LesothoLesotho2002-30B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập211054H T
2MalawiMalawi110013T
3AngolaAngola101001H
4South SudanSouth Sudan2002-60B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà220046T T
2GambiaGambia220036T T
3SomaliaSomalia2002-30B B
4GhanaGhana2002-40B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nam PhiNam Phi220066T T
2GuineaGuinea210103B T
3KenyaKenya2011-11H B
4EritreaEritrea2011-51H B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BeninBenin211014H T
2Burkina FasoBurkina Faso211014H T
3MauritaniaMauritania210113T B
4Central African RepublicCentral African Republic2002-30B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CameroonCameroon211024T H
2ComorosComoros2101-13B T
3NamibiaNamibia210103T B
4CongoCongo2011-11B H
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UgandaUganda211014H T
2BotswanaBotswana202002H H
3TunisiaTunisia202002H H
4LibyaLibya2011-11H B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria211024T H
2ZambiaZambia210103B T
3TogoTogo2101-13T B
4BurundiBurundi2011-11B H
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MozambiqueMozambique211034H T
2SenegalSenegal211014H T
3SudanSudan2101-23T B
4EthiopiaEthiopia2002-20B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1RwandaRwanda220036T T
2MaliMali220036T T
3Cape VerdeCape Verde2002-30B B
4LiberiaLiberia2002-30B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guinea-BissauGuinea-Bissau220056T T
2NigeriaNigeria2101-23T B
3MadagascarMadagascar2011-11B H
4TanzaniaTanzania2011-21B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow