Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Stanislas Kielt (Kiến tạo: Louis Mafouta) 25 | |
Aboubacar Lo 29 | |
Kalidou Sidibe 45+3' | |
R. Lutin (Thay: S. Ntamack) 46 | |
Rayan Lutin (Thay: Samuel Ntamack) 46 | |
Thomas Monconduit 51 | |
Coleen Louis (Thay: Jerome Roussillon) 55 | |
Ibou Sane (Thay: Jan Mlakar) 55 | |
Yohan Demoncy (Thay: Stanislas Kielt) 64 | |
Amadou Samoura (Thay: Amadou Sagna) 65 | |
Freddy Mbemba (Thay: Jeremy Hatchi) 65 | |
Nordine Kandil (Thay: Teddy Averlant) 69 | |
Tanguy Ahile (Thay: Kalidou Sidibe) 76 | |
Yanis Rafii (Thay: Thomas Monconduit) 77 | |
Rayan Lutin 82 | |
Jerome Roussillon 87 |
Thống kê trận đấu Guingamp vs Amiens


Diễn biến Guingamp vs Amiens
Anh ta bị đuổi khỏi sân! - Jerome Roussillon nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ta phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho Rayan Lutin.
Thomas Monconduit rời sân và được thay thế bởi Yanis Rafii.
Kalidou Sidibe rời sân và được thay thế bởi Tanguy Ahile.
Teddy Averlant rời sân và được thay thế bởi Nordine Kandil.
Jeremy Hatchi rời sân và được thay thế bởi Freddy Mbemba.
Amadou Sagna rời sân và được thay thế bởi Amadou Samoura.
Stanislas Kielt rời sân và được thay thế bởi Yohan Demoncy.
Jan Mlakar rời sân và được thay thế bởi Ibou Sane.
Jérôme Roussillon rời sân và được thay thế bởi Coleen Louis.
Thẻ vàng cho Thomas Monconduit.
Samuel Ntamack rời sân và được thay thế bởi Rayan Lutin.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Thẻ vàng cho Kalidou Sidibe.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Aboubacar Lo.
Louis Mafouta đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Stanislas Kielt đã ghi bàn!
V À A A A O O O Guingamp ghi bàn.
Đội hình xuất phát Guingamp vs Amiens
Guingamp (4-4-2): Adrian Ortola (16), Alpha Sissoko (22), Albin Demouchy (36), Sohaib Nair (18), Akim Abdallah (29), Amadou Sagna (11), Dylan Louiserre (4), Kalidou Sidibe (8), Jeremy Hatchi (20), Louis Mafouta (9), Stanislas Kielt (27)
Amiens (4-4-2): Paul Bernardoni (40), Amine Chabane (39), Siaka Bakayoko (34), Ababacar Moustapha Lo (28), Jérôme Roussillon (21), Jan Mlakar (9), Ibrahim Fofana (45), Thomas Monconduit (6), Antoine Leautey (14), Teddy Averlant (11), Samuel Ntamack (90), Samuel Ntamack (90)


| Thay người | |||
| 64’ | Stanislas Kielt Yohan Demoncy | 46’ | Samuel Ntamack Rayan Lutin |
| 65’ | Amadou Sagna Amadou Samoura | 55’ | Jerome Roussillon Coleen Louis |
| 65’ | Jeremy Hatchi Freddy Mbemba | 55’ | Jan Mlakar Ibou Sane |
| 76’ | Kalidou Sidibe Tanguy Ahile | 69’ | Teddy Averlant Nordine Kandil |
| 77’ | Thomas Monconduit Yanis Rafii | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Teddy Bartouche | Alexis Sauvage | ||
Erwin Koffi | Nordine Kandil | ||
Tanguy Ahile | Yoan Kore | ||
Yohan Demoncy | Coleen Louis | ||
Amadou Samoura | Rayan Lutin | ||
Freddy Mbemba | Yanis Rafii | ||
Donacien Gomis | Ibou Sane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Guingamp
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 6 | 5 | 17 | 54 | H T T T T | |
| 2 | 27 | 15 | 5 | 7 | 17 | 50 | T T T T H | |
| 3 | 27 | 12 | 11 | 4 | 11 | 47 | B H H T T | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 13 | 43 | H H H H B | |
| 6 | 27 | 11 | 10 | 6 | 2 | 43 | T T H T T | |
| 7 | 27 | 12 | 5 | 10 | 8 | 41 | T B H T T | |
| 8 | 27 | 10 | 9 | 8 | 13 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 27 | 11 | 6 | 10 | 5 | 39 | H T T B B | |
| 10 | 27 | 10 | 9 | 8 | 0 | 39 | B H H H T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | -4 | 38 | B B B H T | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -8 | 33 | T B H T T | |
| 13 | 27 | 6 | 12 | 9 | -6 | 30 | H H H B H | |
| 14 | 27 | 7 | 7 | 13 | -6 | 28 | B T T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | B H H B B | |
| 16 | 27 | 6 | 5 | 16 | -16 | 23 | B H B B B | |
| 17 | 27 | 3 | 11 | 13 | -18 | 20 | H B H H B | |
| 18 | 27 | 3 | 10 | 14 | -19 | 19 | H H B H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch