Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Guingamp vs Amiens hôm nay 15-08-2021

Giải Ligue 2 - CN, 15/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-1
CN, 00:00 15/08/2021
Vòng 4 - Ligue 2
Municipal De Roudourou
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mathis Lachuer
32
Mathis Riou
36
Jayson Papeau (Kiến tạo: Amadou Ciss)
41
Emmanuel Lomotey
56
Baptiste Roux
56
Jack Lahne (Kiến tạo: Arnaud Lusamba)
71

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
29/10 - 2017
21/01 - 2018
09/12 - 2018
25/05 - 2019
Ligue 2
06/01 - 2021
02/05 - 2021
H1: 0-2
15/08 - 2021
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
18/12 - 2021
H1: 0-2
Ligue 2
23/01 - 2022
H1: 0-0
11/01 - 2023
H1: 0-0
16/04 - 2023
H1: 1-0
03/09 - 2023
H1: 1-1
07/04 - 2024
23/11 - 2024
H1: 2-0
19/04 - 2025
H1: 2-1
22/11 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Guingamp

Ligue 2
24/01 - 2026
H1: 0-0
20/01 - 2026
H1: 0-0
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Amiens

Ligue 2
24/01 - 2026
H1: 0-0
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
04/01 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
H1: 0-2
Ligue 2
13/12 - 2025
H1: 0-1
06/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 1-2
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2012531541H T T T B
2Red StarRed Star2010641136H H B T H
3ReimsReims2010551335T H T B T
4Le MansLe Mans20983635T T H H T
5Saint-EtienneSaint-Etienne2010461034B H H T B
6DunkerqueDunkerque209651333T T T T B
7GuingampGuingamp20956232B B T T T
8FC AnnecyFC Annecy20848528T B B T T
9MontpellierMontpellier20848128B H B B T
10PauPau20776-428T B H B H
11RodezRodez20686-326H T H H T
12Clermont Foot 63Clermont Foot 6320578-422H B T B B
13GrenobleGrenoble20578-622T H B B H
14NancyNancy206311-1121B T T B B
15BoulogneBoulogne205510-1020H B B T H
16AmiensAmiens205411-819B T B B H
17LavalLaval203710-1416B B B B H
18SC BastiaSC Bastia203512-1614B H T T B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow